FC Fleury 91 W
2 : 6
FT · Hiệp một 1:3
·
Olympique Lyonnais W

FC Fleury 91 W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 2-6 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 1
Sân vận động
Stade Robert Bobin, Bondoufle
Phong độ
LWLDL FC Fleury 91 W
WWLWW Olympique Lyonnais W
  1. 1' E. Kamczyk · F. Robert 1-0
  2. 14' Dzsenifer Marozsán
  3. 22' 1-1 M. Dumornay
  4. 32' 1-2 L. Horan11m
  5. 43' 1-3 M. Dumornay · D. Egurrola
  6. HT1-3
  7. 46' E. Kamczyk · A. Traoré 2-3
  8. 57' 2-4 L. Horan · D. Marozsán
  9. 66' A. Fontaine B. Louis
  10. 67' E. Le Sommer T. Chawinga
  11. 67' S. Däbritz D. van de Donk
  12. 69' Aissata Traoré
  13. 75' 2-5 V. Gilles · D. Marozsán
  14. 76' V. Bècho D. Marozsán
  15. 78' I. Konan F. Robert
  16. 79' J. Mazo S. Kassi
  17. 80' 2-6 K. Diani · D. Egurrola
  18. 87' K. Sylla S. Svava
  19. 87' A. Sombath L. Horan
  20. 88' N. Ben Khaled A. Traoré
  21. FT2-6

Đội hình

FC Fleury 91 W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Biancalani
  1. 16E. Francart 6.7
  2. 12C. Meffometou 6.0
  3. 5M. Diakité 5.6
  4. 28I. Jaurena 6.3
  5. 20C. Fernandes 6.5
  6. 2S. Kassi ▼ 79' 6.2
  7. 21M. Dafeur 6.2
  8. 10F. Robert ▼ 78' 7.0
  9. 14A. Traoré ▼ 88' 6.6
  10. 8E. Kamczyk ⚽2 8.0
  11. 27B. Louis ▼ 66' 6.7

Dự bị 7

  1. 9A. Fontaine ▲ 66' 6.7
  2. 19I. Konan ▲ 78' 6.6
  3. 6J. Mazo ▲ 79' 6.3
  4. 11N. Ben Khaled ▲ 88' 6.3
  5. 25Morgane Martins
  6. 99M. Heil
  7. 22W. Zieniewicz
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: J. Montemurro
  1. 1C. Endler 6.6
  2. 12E. Carpenter 6.7
  3. 21V. Gilles 7.5
  4. 23S. Svava ▼ 87' 6.7
  5. 17D. van de Donk ▼ 67' 6.6
  6. 13D. Egurrola ⇢2 8.6
  7. 10D. Marozsán ⇢2 ▼ 76' 8.0
  8. 11K. Diani 8.5
  9. 26L. Horan ⚽2 ▼ 87' 8.9
  10. 22T. Chawinga ▼ 67' 6.3
  11. 6M. Dumornay ⚽2 9.3

Dự bị 7

  1. 9E. Le Sommer ▲ 67' 6.9
  2. 8S. Däbritz ▲ 67' 6.7
  3. 27V. Bècho ▲ 76' 6.6
  4. 19K. Sylla ▲ 87' 6.7
  5. 18A. Sombath ▲ 87' 6.7
  6. 30L. Benkarth
  7. 15W. Sangaré

Thống kê

012
910
28%Kiểm soát bóng72%
8Dứt điểm27
6Trúng đích11
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm23
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn8
2Phạt góc9
0Việt vị3
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
247Chuyền bóng633
165Chuyền chính xác566
67%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu34
40Ghi được127
30Thủng lưới15
1.82Bàn thắng mỗi trận3.74
11Giữ sạch lưới24
13Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu