Olympique Lyonnais W
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Fleury 91 W

Olympique Lyonnais W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 4-0 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 17
Sân vận động
Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
Phong độ
WLWWW Olympique Lyonnais W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 10' S. Däbritz 1-0
  2. 13' G. Mbock Bathy · S. Bacha 2-0
  3. 27' Mariam Diakité
  4. HT2-0
  5. 46' V. Bècho E. Le Sommer
  6. 46' M. Dumornay D. Marozsán
  7. 50' Melchie Dumornay
  8. 55' Selma Bacha
  9. 59' B. Louis E. Badu
  10. 59' C. Swaby M. Diakité
  11. 68' P. Morroni S. Bacha
  12. 68' A. Sombath G. Mbock Bathy
  13. 68' D. Egurrola K. Diani
  14. 74' R. Kouassi E. Kamczyk
  15. 80' Charlotte Fernandes
  16. 83' S. Däbritz 3-0
  17. 86' M. Dumornay · S. Däbritz 4-0
  18. 87' A. Fontaine D. Grabowska
  19. 87' B. Ngaseh Mbele A. Maoulida
  20. 90'+3 Danielle van de Donk
  21. 90'+4 Bernadette Ngaseh Mbele
  22. 90'+3 Aïrine Fontaine
  23. FT4-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bompastor
  1. 1C. Endler 7.0
  2. 12E. Carpenter 7.3
  3. 21V. Gilles 7.6
  4. 29G. Mbock Bathy ▼ 68' 7.9
  5. 4S. Bacha ▼ 68' 8.0
  6. 17D. van de Donk 7.5
  7. 10D. Marozsán ▼ 46' 7.0
  8. 8S. Däbritz ⚽2 10.0
  9. 20D. Cascarino 7.7
  10. 9E. Le Sommer ▼ 46' 6.9
  11. 11K. Diani ▼ 68' 7.5

Dự bị 7

  1. 27V. Bècho ▲ 46' 6.9
  2. 6M. Dumornay ▲ 46' 7.5
  3. 5P. Morroni ▲ 68' 6.6
  4. 18A. Sombath ▲ 68' 6.6
  5. 13D. Egurrola ▲ 68' 6.6
  6. 7A. Majri
  7. 30L. Benkarth
FC Fleury 91 W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Abriel
  1. 30C. N'Gazi 6.6
  2. 20C. Fernandes 5.9
  3. 5M. Diakité ▼ 59' 6.5
  4. 26A. Maoulida ▼ 87' 6.2
  5. 13Ágata Filipa 5.9
  6. 10L. Le Garrec 6.6
  7. 28I. Jaurena 6.5
  8. 21M. Dafeur 6.3
  9. 8E. Kamczyk ▼ 74' 6.2
  10. 17E. Badu ▼ 59' 6.9
  11. 14D. Grabowska ▼ 87' 6.7

Dự bị 7

  1. 27B. Louis ▲ 59' 6.7
  2. 4C. Swaby ▲ 59' 6.2
  3. 11R. Kouassi ▲ 74' 6.6
  4. 9A. Fontaine ▲ 87' 6.5
  5. 33B. Ngaseh Mbele ▲ 87' 6.2
  6. 16M. Heil
  7. 2S. Kassi

Thống kê

033
340
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm3
10Trúng đích2
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
3Phạt góc3
4Việt vị2
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
2Cứu thua6
509Chuyền bóng240
436Chuyền chính xác153
86%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

35Trận đấu22
126Ghi được36
26Thủng lưới35
3.6Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn17
60Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu