Montpellier HSC W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 2-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Phong độ
- LWLWL Montpellier HSC W
- WLWLW Paris Saint-Germain W
- 25' Cyrielle Blanc
- HT0-0
- 46' ▲ J. Coquet ▼ C. Blanc
- 54' J. Rastocle · S. Ouchene 1-0
- 64' ▲ M. Garbino ▼ M. Bourdieu
- 75' ▲ M. Le Mouël ▼ D. Corboz
- 79' ▲ L. Khelifi ▼ R. Kadzere
- 79' ▲ N. Ngueleu ▼ S. Ouchene
- 87' L. Khelifi · O. Deslandes 2-0
- 89' ▲ É. Rambaud ▼ L. Gstalter
- 89' ▲ K. Louis ▼ I. Onumonu
- 90'+4 Celeste Boureille
- 90'+4 Gaëtane Thiney11mhỏng 11m
- 90'+4 Lou Valérie Bogaert
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Lerond 7.6
- 18J. Rastocle ⚽ 7.9
- 13C. Boureille 7.5
- 24O. Deslandes ⇢ 7.6
- 3M. Levasseur 6.9
- 8S. Ouchene ⇢ ▼ 79' 6.9
- 6E. Palis 6.3
- 15C. Blanc ▼ 46' 6.3
- 22L. Gstalter ▼ 89' 7.3
- 99R. Kadzere ▼ 79' 6.9
- 11I. Onumonu ▼ 89' 6.6
Dự bị 7
- 17J. Coquet ▲ 46' 6.9
- 7L. Khelifi ⚽ ▲ 79' 7.5
- 21N. Ngueleu ▲ 79' 6.3
- 14É. Rambaud ▲ 89' 6.7
- 5K. Louis ▲ 89' 5.2
- 16M. Petiteau
- 33R. Chaine Rochette
- 16C. Nnadozie 6.2
- 18M. N'Dongala 6.6
- 2C. Ould Hocine 6.9
- 29D. Davis 6.9
- 3L. Bogaert 6.3
- 4K. Korošec 6.9
- 8D. Corboz ▼ 75' 6.3
- 10C. Matéo 7.3
- 17G. Thiney 6.2
- 22K. Bussy 7.2
- 9M. Bourdieu ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 21M. Garbino ▲ 64' 6.0
- 15M. Le Mouël ▲ 75' 6.7
- 31K. Roche Dufour
- 5S. Hunter
- 1I. Marques
- 32M. Mulot
- 33O. Sidibe
Thống kê
02⚑3
⚑1010
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc10
0Việt vị3
12Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
243Chuyền bóng451
136Chuyền chính xác331
56%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu27
34Ghi được69
36Thủng lưới30
1.55Bàn thắng mỗi trận2.56
9Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai34