Paris Saint-Germain W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 3-1 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 8, hòa 1, Montpellier HSC W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Trọng tài
- V. Beyer
- Phong độ
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- LWLWL Montpellier HSC W
- 13' A. Butel
- 20' D. Skorvankova
- 24' C. Matéo · D. Corboz 1-0
- 25' O. Sarr · G. Thiney 2-0
- 41' L. Schmitzphản lưới 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ N. Mondésir ▼ M. Fowler
- 50' 3-1 N. Mondésir
- 66' ▲ C. Blanc ▼ M. Nicoli
- 69' C. Mateo
- 71' ▲ C. Sow ▼ M. Bourdieu
- 77' ▲ A. Weerden ▼ I. Belloumou
- 78' ▲ E. Mbakem-Niaro ▼ F. Robert
- 83' ▲ O. Jean-François ▼ O. Sarr
- 85' ▲ T. Laplacette ▼ C. Matéo
- FT3-1
Đội hình
- 40C. Nnadozie
- 27J. Soyer
- 10A. Butel
- 19T. Greboval
- 17G. Thiney
- 22S. Vaysse
- 23E. Aigbogun
- 8D. Corboz
- 21O. Sarr ▼ 83'
- 11C. Matéo ▼ 85'
- 9M. Bourdieu ▼ 71'
Dự bị 7
- 18C. Sow ▲ 71'
- 12O. Jean-François ▲ 83'
- 7T. Laplacette ▲ 85'
- 2C. Hocine
- 25A. Tchakounté
- 1C. Pecharman
- 20L. Ribadeira
- 1L. Schmitz
- 4M. Torrent
- 23M. Nicoli ▼ 66'
- 20M. Lakrar
- 3I. Belloumou ▼ 77'
- 12M. Mpomé
- 27S. Puntigam
- 18D. Škorvánková
- 22L. Petermann
- 25F. Robert ▼ 78'
- 9M. Fowler ▼ 46'
Dự bị 6
- 11N. Mondésir ▲ 46'
- 15C. Blanc ▲ 66'
- 7A. Weerden ▲ 77'
- 10E. Mbakem-Niaro ▲ 78'
- 34J. Coquet
- 16G. Lambert
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 79 - 8 | +71 | 64 | |
| 2 | 22 | 68 - 12 | +56 | 53 | |
| 3 | 22 | 49 - 21 | +28 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 5 | 22 | 38 - 25 | +13 | 35 | |
| 6 | 22 | 38 - 29 | +9 | 35 | |
| 7 | 22 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 57 | -34 | 17 | |
| 9 | 22 | 18 - 55 | -37 | 16 | |
| 10 | 22 | 13 - 45 | -32 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 17 - 54 | -37 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
22Trận đấu22
49Ghi được38
21Thủng lưới25
2.23Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai17