Montpellier HSC W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-4 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Phong độ
- LWLWL Montpellier HSC W
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- 12' 0-1 G. Thiney
- 24' 0-2 D. Corboz
- 34' Marie Levasseur
- 41' 0-3 M. Bourdieu · D. Corboz
- 45'+2 Julie Dufour
- HT0-3
- 46' ▲ M. Mpome ▼ M. Levasseur
- 46' ▲ L. Fleury ▼ J. Dufour
- 46' ▲ K. Bussy ▼ C. Matéo
- 62' N. Mondésir 1-3
- 63' ▲ C. Blanc ▼ C. Bilbault
- 63' ▲ N. Ngueleu ▼ S. Gordon
- 63' ▲ C. Boureille ▼ S. Ouchene
- 66' Soufiya Ngueleu
- 78' ▲ L. Ribadeira ▼ M. Bourdieu
- 78' ▲ T. Sissoko ▼ C. Ould Hocine
- 86' Cyrielle Blanc
- 87' ▲ J. Coquet ▼ M. Torrent
- 87' 1-4 L. Ribadeira · J. Soyer
- 90'+1 ▲ M. N'Dongala ▼ J. Soyer
- FT1-4
Đội hình
- 16M. Petiteau 7.7
- 3M. Levasseur ▼ 46' 5.9
- 20M. Lakrar 6.5
- 24O. Deslandes 6.3
- 9K. Louis 6.7
- 4M. Torrent ▼ 87' 6.9
- 10C. Bilbault ▼ 63' 6.2
- 25F. Robert 6.3
- 8S. Ouchene ▼ 63' 6.2
- 11N. Mondésir ⚽ 7.3
- 23S. Gordon ▼ 63' 6.6
Dự bị 7
- 12M. Mpome ▲ 46' 6.7
- 15C. Blanc ▲ 63' 6.2
- 21N. Ngueleu ▲ 63' 6.7
- 13C. Boureille ▲ 63' 6.9
- 17J. Coquet ▲ 87' 6.3
- 1C. Morché
- 2L. Gevitz
- 16C. Nnadozie 7.9
- 27J. Soyer ⇢ ▼ 90' 7.3
- 2C. Ould Hocine ▼ 78' 7.2
- 19T. Greboval 7.5
- 3L. Bogaert 6.9
- 8D. Corboz ⚽ ⇢ 9.2
- 15M. Le Mouël 7.2
- 10C. Matéo ▼ 46' 7.5
- 17G. Thiney ⚽ 7.9
- 11J. Dufour ▼ 46' 6.9
- 9M. Bourdieu ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 7
- 7L. Fleury ▲ 46' 6.9
- 22K. Bussy ▲ 46' 6.9
- 20L. Ribadeira ⚽ ▲ 78' 7.2
- 23T. Sissoko ▲ 78' 6.7
- 18M. N'Dongala ▲ 90'
- 1I. Marques
- 21A. Abdullina
Thống kê
03⚑8
⚑610
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm19
5Trúng đích12
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
8Phạt góc6
1Việt vị3
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
8Cứu thua4
327Chuyền bóng471
220Chuyền chính xác368
67%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu34
33Ghi được76
36Thủng lưới47
1.5Bàn thắng mỗi trận2.24
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai40