Montpellier HSC W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 6, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade de la Mosson-Mondial 98, Montpellier
- Phong độ
- LWLWL Montpellier HSC W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 33' Celeste Boureille
- HT0-0
- 56' Kethna Louis
- 64' Ella Palis
- 65' ▲ A. Pierre-Louis ▼ A. Connesson
- 67' ▲ R. Kadzere ▼ N. Ngueleu
- 67' ▲ L. Gstalter ▼ K. Louis
- 73' ▲ S. Ouchene ▼ C. Blanc
- 77' Sarah Cambot
- 77' ▲ L. Khelifi ▼ J. Coquet
- 79' ▲ M. Belkhiter ▼ F. Bogi
- 89' M. Levasseur 1-0
- 90' ▲ M. Ferriere ▼ S. Cambot
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Petiteau 7.5
- 18J. Rastocle 6.9
- 13C. Boureille 6.9
- 24O. Deslandes 7.6
- 3M. Levasseur ⚽ 7.5
- 17J. Coquet ▼ 77' 6.9
- 15C. Blanc ▼ 73' 7.0
- 6E. Palis 6.3
- 5K. Louis ▼ 67' 7.3
- 11I. Onumonu 6.3
- 21N. Ngueleu ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 99R. Kadzere ▲ 67' 6.7
- 22L. Gstalter ▲ 67' 6.9
- 8S. Ouchene ▲ 73' 6.5
- 7L. Khelifi ▲ 77' 6.9
- 1J. Lerond
- 19E. Mbakem-Niaro
- 14É. Rambaud
- 16M. Gignoux 7.6
- 14F. Bogi ▼ 79' 7.3
- 6L. Martinez 7.3
- 2E. Mayi Kith 6.6
- 3C. Tapia 6.2
- 9S. Cambot ▼ 90' 7.7
- 13F. Bataillard 7.2
- 7A. Connesson ▼ 65' 6.9
- 11S. Stratigakis 7.3
- 18C. Caputo 6.6
- 8A. Lamontagne 6.9
Dự bị 7
- 12A. Pierre-Louis ▲ 65' 6.9
- 23M. Belkhiter ▲ 79' 6.2
- 34M. Ferriere ▲ 90'
- 20T. Job
- 21M. Dehri
- 1E. Templier
- 33M. Maniouloux
Thống kê
03⚑8
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm14
9Trúng đích4
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua8
391Chuyền bóng334
308Chuyền chính xác235
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
34Ghi được16
36Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận0.73
9Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai8