Montpellier HSC W
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Étienne W

Montpellier HSC W vs Saint-Étienne W

Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 4-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 6, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 21
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
Phong độ
WLWLW Montpellier HSC W
LWLLD Saint-Étienne W
  1. 9' Solene Champagnac
  2. 37' Faustine Bataillard
  3. 43' Amanda Mbadi
  4. HT0-0
  5. 46' F. Robert · N. Mondésir 1-0
  6. 48' Alex Lamontagne
  7. 53' Celeste Boureille
  8. 63' L. Khelifi N. Ngueleu
  9. 63' P. Browne A. Mbadi
  10. 65' Nerilia Mondesir
  11. 72' L. Khelifi · F. Robert 2-0
  12. 75' B. Benera A. Pierre-Louis
  13. 76' M. Gejl K. Louis
  14. 79' N. Mondésir · L. Khelifi 3-0
  15. 83' S. Gordon S. Ouchene
  16. 83' C. Bilbault C. Blanc
  17. 84' J. Coquet N. Mondésir
  18. 87' H. Dowd A. Lamontagne
  19. 87' L. Archier C. Caputo
  20. 87' T. Job M. Belkhiter
  21. 90'+3 S. Gordon · M. Mpome 4-0
  22. FT4-0

Đội hình

Montpellier HSC W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Chandioux
  1. 1C. Morché 7.3
  2. 3M. Levasseur 6.3
  3. 12M. Mpome 7.5
  4. 20M. Lakrar 7.3
  5. 9K. Louis ▼ 76' 6.9
  6. 13C. Boureille 6.9
  7. 25F. Robert 8.7
  8. 15C. Blanc ▼ 83' 7.5
  9. 8S. Ouchene ▼ 83' 7.6
  10. 11N. Mondésir ▼ 84' 8.9
  11. 21N. Ngueleu ▼ 63' 6.2

Dự bị 7

  1. 7L. Khelifi ▲ 63' 8.2
  2. 29M. Gejl ▲ 76' 6.3
  3. 23S. Gordon ▲ 83' 7.3
  4. 10C. Bilbault ▲ 83' 6.3
  5. 17J. Coquet ▲ 84' 6.5
  6. 22L. Gstalter
  7. 40M. Messahel
Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux-Soulier 6.3
  2. 21M. Belkhiter ▼ 87' 6.3
  3. 13F. Bataillard 6.2
  4. 28N. Carage 6.2
  5. 3C. Tapia 6.2
  6. 10S. Champagnac 7.2
  7. 11R. Otu 6.3
  8. 12A. Pierre-Louis ▼ 75' 6.7
  9. 4A. Mbadi ▼ 63' 6.0
  10. 18C. Caputo ▼ 87' 6.2
  11. 8A. Lamontagne ▼ 87' 6.7

Dự bị 7

  1. 22P. Browne ▲ 63' 6.3
  2. 23B. Benera ▲ 75' 6.2
  3. 25H. Dowd ▲ 87' 6.5
  4. 24L. Archier ▲ 87' 6.6
  5. 20T. Job ▲ 87' 6.3
  6. 1Y. Balogun
  7. 15N. Blanchard

Thống kê

023
140
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm5
8Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc1
4Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
333Chuyền bóng354
247Chuyền chính xác253
74%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu22
33Ghi được31
36Thủng lưới52
1.5Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu