Saint-Étienne W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Montpellier HSC W

Saint-Étienne W vs Montpellier HSC W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 1-2 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 1, hòa 1, Montpellier HSC W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Salif Keita, Saint-Étienne
Trọng tài
E. Rochebilière
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WLWLW Montpellier HSC W
  1. 6' E. Okoronkwo · C. Caputo 1-0
  2. 33' M. Nicoli
  3. HT1-0
  4. 46' L. Dali-Storti G. Debbache
  5. 53' K. Gago
  6. 60' K. Gago
  7. 60' K. Gago
  8. 63' L. Jésus A. Chaumette
  9. 71' I. Landeka D. Škorvánková
  10. 73' N. Blanchard
  11. 77' K. Pantelić E. Okoronkwo
  12. 82' J. Elsig M. Nicoli
  13. 85' N. Mondesir
  14. 87' C. Bornes É. Bonet
  15. 90'+4 1-1 L. Petermann · S. Puntigam
  16. 90' 1-2 S. Puntigam · L. Petermann
  17. 90'+4 L. Petermann
  18. FT1-2

Đội hình

Saint-Étienne W HLV: J. Bonnet
  1. 16M. Gignoux-Soulier
  2. 5L. Multari
  3. 17K. Sakaki
  4. 7L. Condon
  5. 14G. Debbache ▼ 46'
  6. 15N. Blanchard
  7. 21É. Bonet ▼ 87'
  8. 11A. Chaumette ▼ 63'
  9. 29K. Gago
  10. 18C. Caputo
  11. 3E. Okoronkwo ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 10L. Dali-Storti ▲ 46'
  2. 9L. Jésus ▲ 63'
  3. 8K. Pantelić ▲ 77'
  4. 20C. Bornes ▲ 87'
  5. 2N. El Chad
  6. 4M. Antoine
  7. 1E. Burns
Montpellier HSC W HLV: Y. Chandioux
  1. 1L. Schmitz
  2. 23M. Nicoli ▼ 82'
  3. 20M. Lakrar
  4. 3I. Belloumou
  5. 12M. Mpomé
  6. 27S. Puntigam
  7. 18D. Škorvánková ▼ 71'
  8. 22L. Petermann
  9. 11N. Mondésir
  10. 7A. Weerden
  11. 10E. Mbakem-Niaro

Dự bị 6

  1. 19I. Landeka ▲ 71'
  2. 14J. Elsig ▲ 82'
  3. 16G. Lambert
  4. 9M. Fowler
  5. 33J. Coquet
  6. 15C. Blanc

Thống kê

13
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 79 - 8 +71 64
2
Paris Saint-Germain W
22 68 - 12 +56 53
3
Paris Saint-Germain W
22 49 - 21 +28 50
4
FC Fleury 91 W
22 36 - 26 +10 43
5
Montpellier HSC W
22 38 - 25 +13 35
6
FC Girondins de Bordeaux W
22 38 - 29 +9 35
7
Stade de Reims W
22 29 - 38 -9 33
8
En Avant de Guingamp W
22 23 - 57 -34 17
9
Soyaux W
22 18 - 55 -37 16
10
Dijon FCO W
22 13 - 45 -32 15
11
Issy W
22 19 - 57 -38 13
12
Saint-Étienne W
22 17 - 54 -37 7
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
17Ghi được38
54Thủng lưới25
0.77Bàn thắng mỗi trận1.73
1Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu