Saint-Étienne W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Montpellier HSC W

Saint-Étienne W vs Montpellier HSC W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 0-2 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 1, hòa 1, Montpellier HSC W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade Salif Keita, Saint-Étienne
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
LWLWL Montpellier HSC W
  1. 2' 0-1 L. Gstalter
  2. 21' Judith Coquet
  3. 33' Lisa Martinez
  4. 43' 0-2 I. Onumonu · L. Gstalter
  5. HT0-2
  6. 46' A. Pierre-Louis C. Caputo
  7. 46' M. Belkhiter F. Bataillard
  8. 46' N. Ngueleu S. Ouchene
  9. 65' Chloé Tapia
  10. 68' Sarah Cambot
  11. 69' Justine Lerond
  12. 70' Morgane Belkhiter
  13. 72' E. Palis L. Khelifi
  14. 74' A. Connesson A. Lamontagne
  15. 76' Ifeoma Onumonu
  16. 83' K. Louis L. Gstalter
  17. 86' Ella Palis
  18. 87' R. Chaine Rochette J. Coquet
  19. 87' R. Kadzere I. Onumonu
  20. 90' Chloé Tapia
  21. 90' Chloé Tapia
  22. FT0-2

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux 6.3
  2. 14F. Bogi 6.0
  3. 2E. Mayi Kith 7.0
  4. 13F. Bataillard ▼ 46' 6.3
  5. 3C. Tapia 5.6
  6. 6L. Martinez 6.9
  7. 9S. Cambot 6.9
  8. 10S. Champagnac 6.9
  9. 8A. Lamontagne ▼ 74' 6.7
  10. 11S. Stratigakis 7.0
  11. 18C. Caputo ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 12A. Pierre-Louis ▲ 46' 6.6
  2. 23M. Belkhiter ▲ 46' 6.2
  3. 7A. Connesson ▲ 74' 6.3
  4. 20T. Job
  5. 1E. Templier
  6. 25I. Masson
  7. 33M. Maniouloux
Montpellier HSC W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Chandioux
  1. 1J. Lerond 6.9
  2. 3M. Levasseur 7.2
  3. 18J. Rastocle 6.9
  4. 13C. Boureille 7.0
  5. 24O. Deslandes 7.2
  6. 7L. Khelifi ▼ 72' 6.9
  7. 17J. Coquet ▼ 87' 6.7
  8. 4M. Torrent 7.2
  9. 8S. Ouchene ▼ 46' 6.3
  10. 11I. Onumonu ▼ 87' 7.7
  11. 22L. Gstalter ▼ 83' 8.2

Dự bị 7

  1. 21N. Ngueleu ▲ 46' 6.6
  2. 6E. Palis ▲ 72' 6.7
  3. 5K. Louis ▲ 83' 6.5
  4. 33R. Chaine Rochette ▲ 87' 6.7
  5. 99R. Kadzere ▲ 87' 6.5
  6. 16M. Petiteau
  7. 14É. Rambaud

Thống kê

153
140
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm10
2Trúng đích4
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
3Phạt góc1
3Việt vị6
12Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
377Chuyền bóng373
250Chuyền chính xác247
66%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
16Ghi được34
62Thủng lưới36
0.73Bàn thắng mỗi trận1.55
3Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu