Montpellier HSC W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 3-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 6, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Trọng tài
- S. Elbour
- Phong độ
- WLWLW Montpellier HSC W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 13' L. Dali-Storti
- 13' J. Elsig · C. Le Bihan 1-0
- 15' F. Robert · L. Petermann 2-0
- 41' M. Mpome
- HT2-0
- 46' ▲ A. Weerden ▼ I. Belloumou
- 49' F. Robert · S. Puntigam 3-0
- 64' ▲ L. Condon ▼ L. Dali-Storti
- 65' C. Le Bihan
- 69' ▲ M. Nicoli ▼ M. Mpomé
- 69' ▲ N. Mondésir ▼ D. Škorvánková
- 79' E. Bonet
- 80' ▲ M. Antoine ▼ É. Bonet
- 80' ▲ A. Coquard ▼ M. Uffren
- 83' ▲ C. Blanc ▼ C. Le Bihan
- 84' ▲ I. Landeka ▼ S. Puntigam
- 88' ▲ A. Chaumette ▼ L. Jésus
- 88' ▲ K. Sakaki ▼ C. Bornes
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Schmitz
- 14J. Elsig
- 4M. Torrent
- 20M. Lakrar
- 3I. Belloumou ▼ 46'
- 12M. Mpomé ▼ 69'
- 27S. Puntigam ▼ 84'
- 18D. Škorvánková ▼ 69'
- 25F. Robert
- 22L. Petermann
- 29C. Le Bihan ▼ 83'
Dự bị 7
- 7A. Weerden ▲ 46'
- 23M. Nicoli ▲ 69'
- 11N. Mondésir ▲ 69'
- 15C. Blanc ▲ 83'
- 19I. Landeka ▲ 84'
- 10E. Mbakem-Niaro
- 16G. Lambert
- 16M. Gignoux-Soulier
- 5L. Multari
- 20C. Bornes ▼ 88'
- 10L. Dali-Storti ▼ 64'
- 6M. Uffren ▼ 80'
- 15N. Blanchard
- 21É. Bonet ▼ 80'
- 9L. Jésus ▼ 88'
- 29K. Gago
- 18C. Caputo
- 3E. Okoronkwo
Dự bị 7
- 7L. Condon ▲ 64'
- 4M. Antoine ▲ 80'
- 12A. Coquard ▲ 80'
- 11A. Chaumette ▲ 88'
- 17K. Sakaki ▲ 88'
- 8K. Pantelić
- 30A. Ferrucci
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 79 - 8 | +71 | 64 | |
| 2 | 22 | 68 - 12 | +56 | 53 | |
| 3 | 22 | 49 - 21 | +28 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 5 | 22 | 38 - 25 | +13 | 35 | |
| 6 | 22 | 38 - 29 | +9 | 35 | |
| 7 | 22 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 57 | -34 | 17 | |
| 9 | 22 | 18 - 55 | -37 | 16 | |
| 10 | 22 | 13 - 45 | -32 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 17 - 54 | -37 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
22Trận đấu22
38Ghi được17
25Thủng lưới54
1.73Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai7