Kooteepee vs SJK Akatemia
Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 2-1 SJK Akatemia tại Ykkösliiga, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 6, hòa 2, SJK Akatemia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Group Stage
- Sân vận động
- Arto Tolsa Areena, Kotka
- Phong độ
- WWWWW Kooteepee
- WLLLD SJK Akatemia
- 17' A. Cisse
- 32' P. Forsell 1-0
- 36' J. Makela
- 38' C. Chibuzor
- 39' 1-1 H. Silagailis
- HT1-1
- 46' ▲ O. Eloluoto ▼ D. Agyei
- 46' ▲ O. Pihlaja ▼ A. Cisse
- 61' ▲ O. Hanninen ▼ A. Tulehmo
- 62' ▲ A. Muchipay ▼ A. C. Achi
- 69' ▲ P. Padera ▼ E. Hautamaki
- 78' ▲ G. Sunday ▼ R. Polat
- 79' G. Sunday 2-1
- 80' G. Sunday
- 81' ▲ O. Raiski ▼ Cauet Werner
- 81' ▲ I. Berjali ▼ T. Kangaskokko
- FT2-1
Đội hình
- 33M. Zhuk
- 3D. Agyei ▼ 46'
- 4C. Chibuzor
- 7J. Makela
- 8M. Coker
- 10P. Forsell
- 17F. Manneh
- 19R. Polat ▼ 78'
- 20A. Tulehmo ▼ 61'
- 26M. Paavola
- 30L. Puhakainen
Dự bị 7
- 25J. Leikas
- 2O. Huttunen
- 11R. Haapalainen
- 14G. Sunday ▲ 78'
- 18O. Eloluoto ▲ 46'
- 21O. Hanninen ▲ 61'
- 29A. Ruohio
- 60S. James
- 6N. Vuksanovic
- 11E. Hautamaki ▼ 69'
- 14Cauet Werner ▼ 81'
- 15E. Salmivuori
- 16H. Silagailis
- 18L. Vesterbacka
- 19A. C. Achi ▼ 62'
- 20S. Bagayogo
- 22T. Kangaskokko ▼ 81'
- 47A. Cisse ▼ 46'
Dự bị 7
- 25N. Hasselman
- 3O. Raiski ▲ 81'
- 4O. Pihlaja ▲ 46'
- 5E. Lehto
- 7A. Muchipay ▲ 62'
- 10I. Berjali ▲ 81'
- 41P. Padera ▲ 69'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 41 - 21 | +20 | 54 | |
| 2 | 23 | 41 - 15 | +26 | 48 | |
| 3 | 23 | 43 - 26 | +17 | 41 | |
| 4 | 23 | 32 - 20 | +12 | 40 | |
| 5 | 23 | 21 - 34 | -13 | 32 | |
| 6 | 23 | 28 - 35 | -7 | 28 | |
| 7 | 23 | 25 - 34 | -9 | 25 | |
| 8 | 23 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 9 | 23 | 24 - 41 | -17 | 18 | |
| 10 | 23 | 14 - 37 | -23 | 13 |
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen
So sánh
10Trận đấu10
20Ghi được10
8Thủng lưới20
2Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai7