Kooteepee vs SJK Akatemia
Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 3-3 SJK Akatemia tại Ykkösliiga, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 6, hòa 2, SJK Akatemia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 20
- Sân vận động
- Arto Tolsa Areena, Kotka
- Phong độ
- WWWWW Kooteepee
- WLLLD SJK Akatemia
- 1' N. Tahmbi
- 18' J. Makela
- 26' 0-1 N. Tahmbi
- 38' L. Kyllonen
- 40' G. Oksanenphản lưới 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ D. Cukici ▼ S. Sulaiman
- 55' ▲ J. Nikkilä ▼ L. Kyllönen
- 60' ▲ A. Tanninen ▼ C. Edlund
- 61' A. Tarvonen 2-1
- 72' D. Cukici
- 74' ▲ S. Stenius ▼ M. Lindfors
- 74' ▲ A. Harbas ▼ A. Tarvonen
- 76' ▲ E. Akansase ▼ S. Yakubu
- 82' T. Manga11m 3-1
- 84' ▲ V. Vesiaho ▼ A. Wilson
- 84' ▲ O. Todua ▼ L. Weckström
- 84' ▲ E. Honkola ▼ A. Atarah
- 90'+3 A. Tanninen
- 90'+3 3-2 E. Honkola
- 90'+5 3-3 E. Honkola
- FT3-3
Đội hình
- 33M. Zhuk
- 21M. Sumusalo
- 17T. Manga
- 26M. Paavola
- 7J. Mäkelä
- 23M. Lindfors ▼ 74'
- 16A. Huttunen
- 14C. Edlund ▼ 60'
- 10L. Weckström ▼ 84'
- 5A. Wilson ▼ 84'
- 9A. Tarvonen ▼ 74'
Dự bị 7
- 20A. Tanninen ▲ 60'
- 15S. Stenius ▲ 74'
- 30A. Harbas ▲ 74'
- 6V. Vesiaho ▲ 84'
- 28O. Todua ▲ 84'
- 1S. Jammeh
- 2U. Huhtamäki
- 14S. Sulaiman ▼ 55'
- 25M. Rodríguez
- 16T. Koivisto
- 27O. Väistö
- 35G. Oksanen
- 21L. Kyllönen ▼ 55'
- 23N. Tahmbi
- 6S. Yakubu ▼ 76'
- 8B. Armah
- 17O. Hänninen
- 19A. Atarah ▼ 84'
Dự bị 7
- 36D. Cukici ▲ 55'
- 72J. Nikkilä ▲ 55'
- 33E. Akansase ▲ 76'
- 26E. Honkola ▲ 84'
- 7T. Karkulowski
- 38E. Hautamäki
- 32A. Heinämäki
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 32 | +43 | 58 | |
| 2 | 27 | 51 - 30 | +21 | 54 | |
| 3 | 27 | 49 - 25 | +24 | 52 | |
| 4 | 27 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 27 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 6 | 27 | 29 - 34 | -5 | 33 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 29 | |
| 8 | 27 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 9 | 27 | 44 - 67 | -23 | 22 | |
| 10 | 27 | 22 - 61 | -39 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
118Ghi được54
54Thủng lưới54
3.03Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai27