SJK Akatemia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Kooteepee

SJK Akatemia vs Kooteepee

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 0-3 Kooteepee tại Ykkösliiga, 20 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 0, hòa 2, Kooteepee thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 12
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
WWWWW Kooteepee
  1. 36' E. Banza
  2. 44' 0-1 J. Mäkelä
  3. 45'+2 0-2 L. Weckström
  4. HT0-2
  5. 46' L. Laine E. Honkola
  6. 64' A. Tanninen E. Banza
  7. 70' O. Todua A. Huttunen
  8. 70' A. Harbas A. Tarvonen
  9. 73' L. Kyllonen
  10. 77' 0-3 O. Todua
  11. 80' O. Hänninen A. Atarah
  12. 80' I. Cissé T. Karkulowski
  13. 80' E. Hautamäki Vinícius Ribeiro
  14. 80' J. Nikkilä L. Kyllönen
  15. 81' J. Nikkila
  16. 84' C. Edlund A. Wilson
  17. 84' A. Hyppönen L. Weckström
  18. 90'+1 O. Todua
  19. FT0-3

Đội hình

SJK Akatemia HLV: A. Aromaa
  1. 25M. Rodríguez
  2. 16T. Koivisto
  3. 35G. Oksanen
  4. 7T. Karkulowski ▼ 80'
  5. 21L. Kyllönen ▼ 80'
  6. 6S. Yakubu
  7. 36D. Cukici
  8. 3E. Essel
  9. 11Vinícius Ribeiro ▼ 80'
  10. 26E. Honkola ▼ 46'
  11. 19A. Atarah ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 28L. Laine ▲ 46'
  2. 17O. Hänninen ▲ 80'
  3. 37I. Cissé ▲ 80'
  4. 38E. Hautamäki ▲ 80'
  5. 72J. Nikkilä ▲ 80'
  6. 15E. Hyytinen
  7. 34J. Kaunismäki
Kooteepee HLV: J. Nyholm
  1. 33M. Zhuk
  2. 21M. Sumusalo
  3. 17T. Manga
  4. 6V. Vesiaho
  5. 26M. Paavola
  6. 7J. Mäkelä
  7. 16A. Huttunen ▼ 70'
  8. 10L. Weckström ▼ 84'
  9. 5A. Wilson ▼ 84'
  10. 9A. Tarvonen ▼ 70'
  11. 11E. Banza ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 20A. Tanninen ▲ 64'
  2. 28O. Todua ▲ 70'
  3. 30A. Harbas ▲ 70'
  4. 14C. Edlund ▲ 84'
  5. 19A. Hyppönen ▲ 84'
  6. 1S. Jammeh
  7. 2U. Huhtamäki

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
54Ghi được118
54Thủng lưới54
1.38Bàn thắng mỗi trận3.03
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu