SJK Akatemia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Kooteepee

SJK Akatemia vs Kooteepee

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 0-3 Kooteepee tại Ykkönen, 4 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 0, hòa 2, Kooteepee thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 2
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Trọng tài
D. Enkvist
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
WWWWW Kooteepee
  1. 3' A. Krasniqi J. Takanen
  2. 20' M. Lindfors D. Ramadingaye
  3. 25' 0-1 T. Ollila
  4. 27' A. Kuivila
  5. 45'+2 0-2 A. Mäkijärvi
  6. HT0-2
  7. 51' O. Adawi
  8. 58' T. Kurki A. Eerola
  9. 58' N. Leinonen A. Mäkijärvi
  10. 63' 0-3 Ruxi
  11. 67' O. Pihlaja V. Olsbo
  12. 67' K. Matila A. Kujanpää
  13. 79' J. Laitinen José Nadson
  14. 81' T. Usta Z. Beglarishvili
  15. 82' M. Paavola H. Ojamaa
  16. FT0-3

Đội hình

SJK Akatemia HLV: T. Dunne
  1. 32M. El Moutacim
  2. 29José Nadson ▼ 79'
  3. 5J. Lautamaja
  4. 21V. Olsbo ▼ 67'
  5. 14S. Sipola
  6. 18J. Takanen ▼ 3'
  7. 35A. Kujanpää ▼ 67'
  8. 3A. Kuivila
  9. 36J. Kiuru
  10. 11J. Streng
  11. 10O. Adawi

Dự bị 7

  1. 33A. Krasniqi ▲ 3'
  2. 4O. Pihlaja ▲ 67'
  3. 8K. Matila ▲ 67'
  4. 15J. Laitinen ▲ 79'
  5. 19T. Uusi-Autti
  6. 26O. Heinonen
  7. 45N. Peräaho
Kooteepee HLV: A. Arbeiter
  1. 1A. Lepola
  2. 15H. Ojamaa ▼ 82'
  3. 4P. Voutilainen
  4. 6V. Vesiaho
  5. 3Ruxi
  6. 14T. Ollila
  7. 32D. Ramadingaye ▼ 20'
  8. 49Z. Beglarishvili ▼ 81'
  9. 10A. Mäkijärvi ▼ 58'
  10. 18T. Agyiri
  11. 19A. Eerola ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 23M. Lindfors ▲ 20'
  2. 16T. Kurki ▲ 58'
  3. 24N. Leinonen ▲ 58'
  4. 29T. Usta ▲ 81'
  5. 26M. Paavola ▲ 82'
  6. 25P. Piirainen
  7. 44J. Anttila

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Oulu
22 38 - 16 +22 50
2
Kooteepee
22 51 - 23 +28 47
3
FF Jaro
22 50 - 31 +19 41
4
EIF
22 45 - 25 +20 36
5
Musa
22 38 - 38 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 37 - 36 +1 33
7
MP
22 29 - 35 -6 29
8
KPV-j
22 38 - 34 +4 28
9
Gnistan
22 38 - 49 -11 25
10
AC Kajaani
22 35 - 37 -2 23
11
SJK Akatemia
22 22 - 49 -27 15
12
MyPa
22 21 - 69 -48 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu32
30Ghi được63
66Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận1.97
5Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu