Kooteepee
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SJK Akatemia

Kooteepee vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 1-0 SJK Akatemia tại Ykkönen, 12 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 6, hòa 2, SJK Akatemia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 12
Sân vận động
Arto Tolsa Areena, Kotka
Trọng tài
K. Mäkinen
Phong độ
WWWWW Kooteepee
WLLLD SJK Akatemia
  1. 30' S. Sipola
  2. 36' D. Ramadingaye11m 1-0
  3. 43' T. Yegbe
  4. HT1-0
  5. 53' K. Rintamaki
  6. 56' A. Mekki J. Monreal
  7. 61' B. Ashley-Seal
  8. 64' A. Mäkijärvi B. Ashley-Seal
  9. 65' T. Pahkala V. Gasc
  10. 65' V. Hänninen D. Cukici
  11. 72' N. Leinonen S. Stenius
  12. 74' T. Koivisto
  13. 77' M. Anttila O. Günes
  14. 87' N. Leinonen
  15. 90' S. Mahlamäki Rudinilson Silva
  16. 90' A. Hyppönen A. Tarvonen
  17. FT1-0

Đội hình

Kooteepee HLV: J. Leppälahti
  1. 1A. Lepola
  2. 3L. Nurmos
  3. 2Rudinilson Silva ▼ 90'
  4. 6V. Vesiaho
  5. 26M. Paavola
  6. 32D. Ramadingaye
  7. 8V. Laaksonen
  8. 18T. Agyiri
  9. 9A. Tarvonen ▼ 90'
  10. 20B. Ashley-Seal ▼ 64'
  11. 15S. Stenius ▼ 72'

Dự bị 6

  1. 10A. Mäkijärvi ▲ 64'
  2. 24N. Leinonen ▲ 72'
  3. 4S. Mahlamäki ▲ 90'
  4. 47A. Hyppönen ▲ 90'
  5. 25A. Partanen
  6. 27R. Finnäs
SJK Akatemia HLV: B. Page
  1. 1T. Pöyhonen
  2. 21V. Olsbo
  3. 14S. Sipola
  4. 2K. Rintamäki
  5. 16T. Koivisto
  6. 27T. Yegbe
  7. 22V. Gasc ▼ 65'
  8. 36D. Cukici ▼ 65'
  9. 31J. Monreal ▼ 56'
  10. 30O. Günes ▼ 77'
  11. 39J. Muzinga

Dự bị 7

  1. 10A. Mekki ▲ 56'
  2. 5T. Pahkala ▲ 65'
  3. 25V. Hänninen ▲ 65'
  4. 11M. Anttila ▲ 77'
  5. 7E. Rrustemi
  6. 32S. Kankaanpää
  7. 29O. Kemppainen

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
22 44 - 20 +24 46
2
Turku PS
22 39 - 16 +23 45
3
FF Jaro
22 43 - 25 +18 35
4
EIF
27 46 - 41 +5 38
5
KPV-j
22 24 - 32 -8 32
6
JäPS
22 31 - 39 -8 31
7
Gnistan
22 35 - 31 +4 30
8
MP
22 35 - 33 +2 27
9
SJK Akatemia
22 31 - 32 -1 25
10
PEPO
22 25 - 38 -13 24
11
PK-35
22 28 - 44 -16 22
12
PIF
22 21 - 51 -30 13
Play-off Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
84Ghi được63
40Thủng lưới60
2.21Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu