Kooteepee
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
SJK Akatemia

Kooteepee vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 5-1 SJK Akatemia tại Ykkösliiga, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 6, hòa 2, SJK Akatemia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 3
Sân vận động
Arto Tolsa Areena, Kotka
Phong độ
WWWWW Kooteepee
WLLLD SJK Akatemia
  1. 12' 0-1 E. Hautamäki
  2. 13' A. Wilson 1-1
  3. 27' M. Lindfors
  4. 29' E. Banza 2-1
  5. 40' L. Weckström 3-1
  6. 45'+3 B. Armah
  7. HT3-1
  8. 50' I. Cisse
  9. 54' T. Helle
  10. 55' E. Banza 4-1
  11. 57' O. Hänninen E. Hautamäki
  12. 57' J. Nikkilä S. Yakubu
  13. 57' G. Oksanen T. Karkulowski
  14. 62' A. Tanninen L. Weckström
  15. 62' A. Harbas A. Tarvonen
  16. 64' M. Paavola
  17. 68' S. Stenius A. Huttunen
  18. 71' E. Hyytinen T. Helle
  19. 71' E. Akansase A. Atarah
  20. 71' A. Harbas 5-1
  21. 75' C. Edlund E. Banza
  22. 75' O. Todua M. Lindfors
  23. 80' E. Essel
  24. FT5-1

Đội hình

Kooteepee HLV: J. Nyholm
  1. 33M. Zhuk
  2. 21M. Sumusalo
  3. 17T. Manga
  4. 26M. Paavola
  5. 7J. Mäkelä
  6. 23M. Lindfors ▼ 75'
  7. 16A. Huttunen ▼ 68'
  8. 10L. Weckström ▼ 62'
  9. 5A. Wilson
  10. 9A. Tarvonen ▼ 62'
  11. 11E. Banza ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 20A. Tanninen ▲ 62'
  2. 30A. Harbas ▲ 62'
  3. 15S. Stenius ▲ 68'
  4. 14C. Edlund ▲ 75'
  5. 28O. Todua ▲ 75'
  6. 1S. Jammeh
  7. 6V. Vesiaho
SJK Akatemia HLV: A. Aromaa
  1. 34J. Kaunismäki
  2. 16T. Koivisto
  3. 7T. Karkulowski ▼ 57'
  4. 37I. Cissé
  5. 6S. Yakubu ▼ 57'
  6. 14T. Helle ▼ 71'
  7. 26E. Honkola
  8. 19A. Atarah ▼ 71'
  9. 8B. Armah
  10. 3E. Essel
  11. 38E. Hautamäki ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 17O. Hänninen ▲ 57'
  2. 72J. Nikkilä ▲ 57'
  3. 30G. Oksanen ▲ 57'
  4. 15E. Hyytinen ▲ 71'
  5. 33E. Akansase ▲ 71'
  6. 55E. Lehto
  7. 60A. Kivelä

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
118Ghi được54
54Thủng lưới54
3.03Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu