Kooteepee
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SJK Akatemia

Kooteepee vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 4-0 SJK Akatemia tại Ykkönen, 7 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 6, hòa 2, SJK Akatemia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 8
Sân vận động
Arto Tolsa Areena, Kotka
Trọng tài
P. Simani
Phong độ
WWWWW Kooteepee
WLLLD SJK Akatemia
  1. 12' Mika 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Laitinen O. Adawi
  4. 63' M. Ogungbaro
  5. 63' M. Paavola H. Ojamaa
  6. 63' Asier Arranz T. Agyiri
  7. 66' A. Kujanpää R. Malolo
  8. 67' S. Sipola
  9. 70' Ruxi
  10. 74' V. Olsbo W. Greenwell Ions
  11. 75' Mika 2-0
  12. 79' A. Eerola Z. Beglarishvili
  13. 82' V. Vesiaho M. Ogungbaro
  14. 82' I. Onyeanula Mika
  15. 90' A. Mäkijärvi 3-0
  16. 90'+4 A. Mäkijärvi 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Kooteepee HLV: A. Arbeiter
  1. 25P. Piirainen
  2. 15H. Ojamaa ▼ 63'
  3. 4P. Voutilainen
  4. 3Ruxi
  5. 14T. Ollila
  6. 32D. Ramadingaye
  7. 49Z. Beglarishvili ▼ 79'
  8. 10A. Mäkijärvi
  9. 11Mika ▼ 82'
  10. 18T. Agyiri ▼ 63'
  11. 5M. Ogungbaro ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 26M. Paavola ▲ 63'
  2. 16Asier Arranz ▲ 63'
  3. 19A. Eerola ▲ 79'
  4. 6V. Vesiaho ▲ 82'
  5. 17I. Onyeanula ▲ 82'
  6. 1A. Lepola
  7. 28K. Kolsi
SJK Akatemia HLV: T. Dunne
  1. 45T. Marttinen
  2. 37D. Chávez
  3. 5J. Lautamaja
  4. 14S. Sipola
  5. 6R. Malolo ▼ 66'
  6. 8K. Matila
  7. 13W. Greenwell Ions ▼ 74'
  8. 20A. Aromaa
  9. 36J. Kiuru
  10. 11J. Streng
  11. 10O. Adawi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 15J. Laitinen ▲ 46'
  2. 35A. Kujanpää ▲ 66'
  3. 21V. Olsbo ▲ 74'
  4. 18J. Takanen
  5. 26O. Heinonen
  6. 33G. Westerlund
  7. 32M. El Moutacim

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Oulu
22 38 - 16 +22 50
2
Kooteepee
22 51 - 23 +28 47
3
FF Jaro
22 50 - 31 +19 41
4
EIF
22 45 - 25 +20 36
5
Musa
22 38 - 38 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 37 - 36 +1 33
7
MP
22 29 - 35 -6 29
8
KPV-j
22 38 - 34 +4 28
9
Gnistan
22 38 - 49 -11 25
10
AC Kajaani
22 35 - 37 -2 23
11
SJK Akatemia
22 22 - 49 -27 15
12
MyPa
22 21 - 69 -48 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu29
63Ghi được30
31Thủng lưới66
1.97Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu