SJK Akatemia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kooteepee

SJK Akatemia vs Kooteepee

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 1-1 Kooteepee tại Ykkönen, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 0, hòa 2, Kooteepee thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 6
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Trọng tài
M. Roth
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
WWWWW Kooteepee
  1. 41' O. Pihlaja 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Stenius A. Huttunen
  4. 51' T. Agyiri
  5. 63' N. Ishii T. Agyiri
  6. 63' R. Finnas
  7. 63' A. Hyppönen A. Mäkijärvi
  8. 68' 1-1 A. Hyppönen
  9. 69' J. Muzinga O. Günes
  10. 71' D. Ramadingaye
  11. 80' T. Pahkala D. Cukici
  12. 82' S. Stenius
  13. 88' D. Silverio V. Olsbo
  14. 89' J. Lehtiranta R. Finnäs
  15. 90'+2 J. Laaksonen
  16. FT1-1

Đội hình

SJK Akatemia HLV: B. Page
  1. 1T. Pöyhonen
  2. 21V. Olsbo ▼ 88'
  3. 17N. Lehtonen
  4. 14S. Sipola
  5. 2K. Rintamäki
  6. 3B. Akdogan
  7. 22V. Gasc
  8. 36D. Cukici ▼ 80'
  9. 9E. Samson
  10. 4O. Pihlaja
  11. 30O. Günes ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 39J. Muzinga ▲ 69'
  2. 5T. Pahkala ▲ 80'
  3. 19D. Silverio ▲ 88'
  4. 11M. Anttila
  5. 26A. Mekki
  6. 27T. Yegbe
  7. 34T. Säilynoja
Kooteepee HLV: J. Leppälahti
  1. 1A. Lepola
  2. 3L. Nurmos
  3. 5M. Ogungbaro
  4. 26M. Paavola
  5. 27R. Finnäs ▼ 89'
  6. 32D. Ramadingaye
  7. 8V. Laaksonen
  8. 18T. Agyiri ▼ 63'
  9. 16A. Huttunen ▼ 46'
  10. 7J. Mäkelä
  11. 10A. Mäkijärvi ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 15S. Stenius ▲ 46'
  2. 22N. Ishii ▲ 63'
  3. 47A. Hyppönen ▲ 63'
  4. 14J. Lehtiranta ▲ 89'
  5. 4S. Mahlamäki
  6. 24N. Leinonen
  7. 25A. Partanen

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
22 44 - 20 +24 46
2
Turku PS
22 39 - 16 +23 45
3
FF Jaro
22 43 - 25 +18 35
4
EIF
27 46 - 41 +5 38
5
KPV-j
22 24 - 32 -8 32
6
JäPS
22 31 - 39 -8 31
7
Gnistan
22 35 - 31 +4 30
8
MP
22 35 - 33 +2 27
9
SJK Akatemia
22 31 - 32 -1 25
10
PEPO
22 25 - 38 -13 24
11
PK-35
22 28 - 44 -16 22
12
PIF
22 21 - 51 -30 13
Play-off Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
63Ghi được84
60Thủng lưới40
1.66Bàn thắng mỗi trận2.21
7Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu