FC Flora vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: FC Flora 1-2 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 3, hòa 1, Paide Linnameeskond thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 25
- Sân vận động
- A. Le Coq Arena, Tallinn
- Phong độ
- LWWDW FC Flora
- LWLWL Paide Linnameeskond
- 14' Andrade
- 45' O. Hoim
- HT0-0
- 47' S. Alamaa · S. Zenjov 1-0
- 53' ▲ M. P. Sohna ▼ D. Luts
- 64' ▲ T. Teevali ▼ O. Pihela
- 64' ▲ R. Sammul ▼ R. Neltsas
- 64' ▲ M. Miller ▼ Daniel Cabral
- 64' ▲ S. Luts ▼ M. Jobarteh
- 64' ▲ A. Badamosi ▼ H. Ojamaa
- 71' ▲ T. Usta ▼ M. Kukkonen
- 71' ▲ D. Zotov ▼ R. Alliku
- 73' S. Zenjov
- 75' A. Badamosi
- 83' ▲ D. Darboe ▼ H. Anier
- 86' 1-1 D. Darboe · M. P. Sohna
- 90' 1-2 M. Miller · S. Luts
- FT1-2
Đội hình
- 33E. Grunvald
- 7D. Kuraksin
- 24O. Pihela ▼ 64'
- 6R. Veering
- 67I. Antonov
- 18R. Valdmets
- 51M. Kukkonen ▼ 71'
- 9R. Alliku ▼ 71'
- 52R. Neltsas ▼ 64'
- 20S. Zenjov
- 29S. Alamaa
Dự bị 11
- 99K. Kivila
- 8T. Teevali ▲ 64'
- 17T. Usta ▲ 71'
- 41K. Kalvik
- 45K. Lorenz
- 53R. Sammul ▲ 64'
- 55D. Zotov ▲ 71'
- 66P. Pihlak
- 75K. Isok
- 93J. Silm
- 97U. Korjus
- 99E. Jarju
- 2M. Lilander
- 44K. Kait
- 3Victor Hugo
- 4Andrade
- 6Daniel Cabral ▼ 64'
- 28O. Hoim
- 14M. Jobarteh ▼ 64'
- 8H. Ojamaa ▼ 64'
- 77D. Luts ▼ 53'
- 9H. Anier ▼ 83'
Dự bị 11
- 12M. Meerits
- 15H. Ojamaa
- 21R. Smirnov
- 17P. A. Cham
- 16A. Surogin
- 10M. Miller ▲ 64'
- 11M. P. Sohna ▲ 53'
- 19S. Luts ▲ 64'
- 61J. Palacios
- 62D. Darboe ▲ 83'
- 30A. Badamosi ▲ 64'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 74 - 20 | +54 | 68 | |
| 2 | 28 | 56 - 37 | +19 | 52 | |
| 3 | 28 | 49 - 26 | +23 | 47 | |
| 4 | 27 | 43 - 35 | +8 | 45 | |
| 5 | 27 | 36 - 38 | -2 | 44 | |
| 6 | 28 | 40 - 47 | -7 | 34 | |
| 7 | 27 | 37 - 52 | -15 | 34 | |
| 8 | 28 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 9 | 28 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 10 | 28 | 21 - 64 | -43 | 18 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Esiliiga
So sánh
16Trận đấu15
23Ghi được21
30Thủng lưới24
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai13