FC Flora
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paide Linnameeskond

FC Flora vs Paide Linnameeskond

Tỷ số chung cuộc: FC Flora 1-0 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 3, hòa 1, Paide Linnameeskond thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 8
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LWWDW FC Flora
LWLWL Paide Linnameeskond
  1. 26' R. Sappinen · M. Poom 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' L. Gilmore D. Luts
  4. 57' M. Suso O. Hoim
  5. 57' A. Badamosi S. Reinkort
  6. 61' S. Zenjov D. Kuraksin
  7. 66' R. Alliku S. Alamaa
  8. 78' S. Luts R. Saarma
  9. 86' A. Badamosi
  10. 87' I. Stojkovic
  11. 88' M. Delevic
  12. 89' M. Kolobov
  13. 89' H. Ojamaa
  14. 90'+3 M. Kolobov
  15. 90'+3 M. Kolobov
  16. 90'+4 R. Veering R. Sappinen
  17. FT1-0

Đội hình

FC Flora
  1. 33E. Grunvald
  2. 26K. Hussar
  3. 16E. Tougjas
  4. 23M. Kolobov
  5. 10M. Poom
  6. 13N. Mihhailov
  7. 30T. Teevali
  8. 7D. Kuraksin ▼ 61'
  9. 28S. Tovstik
  10. 29S. Alamaa ▼ 66'
  11. 11R. Sappinen ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 77K. Lapa
  2. 99K. Kivila
  3. 2N. Kalmokov
  4. 5A. Vaher
  5. 6R. Veering ▲ 90'
  6. 9R. Alliku ▲ 66'
  7. 15O. Cekredzi
  8. 18R. Valdmets
  9. 20S. Zenjov ▲ 61'
  10. 78M. Kukk
  11. 89M. Kalimullin
Paide Linnameeskond
  1. 99E. Jarju
  2. 27N. Baranov
  3. 29J. Saliste
  4. 2M. Lilander
  5. 23M. Delevic
  6. 8H. Ojamaa
  7. 10M. Miller
  8. 14R. Saarma ▼ 78'
  9. 77D. Luts ▼ 57'
  10. 28O. Hoim ▼ 57'
  11. 9S. Reinkort ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 12M. Meerits
  2. 6L. Gilmore ▲ 57'
  3. 15H. Ojamaa
  4. 19S. Luts ▲ 78'
  5. 20M. Suso ▲ 57'
  6. 22S. Soo
  7. 25M. Gueye
  8. 30A. Badamosi ▲ 57'

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu53
117Ghi được102
44Thủng lưới59
2.39Bàn thắng mỗi trận1.92
18Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu