Paide Linnameeskond vs FC Flora
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 2-1 FC Flora tại Meistriliiga, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 6, hòa 1, FC Flora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 16
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- WLWLW Paide Linnameeskond
- LLWWD FC Flora
- 43' S. Tovstik
- HT0-0
- 50' H. Ojamaa 1-0
- 52' S. Tovstik
- 52' S. Tovstik
- 53' ▲ M. Lukka ▼ M. Kalimullin
- 55' R. Saarma
- 60' ▲ A. Kaares ▼ D. Kuraksin
- 68' R. Saarma · S. Reinkort 2-0
- 71' ▲ P. Corr ▼ S. Reinkort
- 71' ▲ O. Hoim ▼ L. Gilmore
- 73' ▲ M. Lilander ▼ M. Gueye
- 76' ▲ N. Kalmokov ▼ M. Poom
- 76' ▲ R. Veering ▼ T. Teevali
- 84' 2-1 E. Tougjas11m
- 87' ▲ M. Gomis ▼ R. Saarma
- 90' M. Delevic
- 90'+2 M. Lukka
- 90'+8 M. Miller
- 90'+8 E. Tougjas
- 90'+8 M. Kolobov
- FT2-1
Đội hình
- 33E. Grunvald
- 26K. Hussar
- 23M. Kolobov
- 16E. Tougjas
- 28S. Tovstik
- 10M. Poom ▼ 76'
- 30T. Teevali ▼ 76'
- 89M. Kalimullin ▼ 53'
- 13N. Mihhailov
- 7D. Kuraksin ▼ 60'
- 11R. Sappinen
Dự bị 9
- 99K. Kivila
- 2N. Kalmokov ▲ 76'
- 4M. Lukka ▲ 53'
- 6R. Veering ▲ 76'
- 17G. Roivassepp
- 21A. Kaares ▲ 60'
- 24O. Pihela
- 29S. Alamaa
- 68J. Vahermagi
- 99E. Jarju
- 25M. Gueye ▼ 73'
- 23M. Delevic
- 27N. Baranov
- 29J. Saliste
- 10M. Miller
- 6L. Gilmore ▼ 71'
- 77D. Luts
- 8H. Ojamaa
- 14R. Saarma ▼ 87'
- 9S. Reinkort ▼ 71'
Dự bị 6
- 12M. Meerits
- 2M. Lilander ▲ 73'
- 7P. Corr ▲ 71'
- 11M. Gomis ▲ 87'
- 15H. Ojamaa
- 28O. Hoim ▲ 71'
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
102Ghi được117
59Thủng lưới44
1.92Bàn thắng mỗi trận2.39
17Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn36
50Hiệp hai65