FC Flora
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Paide Linnameeskond

FC Flora vs Paide Linnameeskond

Tỷ số chung cuộc: FC Flora 2-0 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 3, hòa 1, Paide Linnameeskond thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 14
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LWWDW FC Flora
WLWLW Paide Linnameeskond
  1. 15' V. Kreida 1-0
  2. 32' M. Lepik 2-0
  3. 39' O. Hoim
  4. HT2-0
  5. 46' P. Medić O. Hõim
  6. 67' R. Alliku S. Zenjov
  7. 67' O. Cekredzi T. Varjund
  8. 67' K. Piht R. Saarma
  9. 67' D. Luts S. Luts
  10. 76' V. Kreida
  11. 77' H. Riiberg D. Jepihhin
  12. 79' A. Frolov Hindrek Ojamaa
  13. 90'+5 G. Rõivassepp D. Kuraksin
  14. FT2-0

Đội hình

FC Flora HLV: N. Hurt
  1. 77K. Lapa
  2. 4M. Lukka
  3. 26K. Hussar
  4. 16E. Tõugjas
  5. 23M. Kolobov
  6. 5V. Kreida
  7. 13N. Mihhailov
  8. 8D. Kuraksin ▼ 90'
  9. 7T. Varjund ▼ 67'
  10. 20S. Zenjov ▼ 67'
  11. 22M. Lepik

Dự bị 9

  1. 9R. Alliku ▲ 67'
  2. 15O. Cekredzi ▲ 67'
  3. 71G. Rõivassepp ▲ 90'
  4. 1S. Rebane
  5. 6R. Veering
  6. 14K. Vassiljev
  7. 43M. Seppik
  8. 93S. Prunn
  9. 89M. Kalimullin
Paide Linnameeskond HLV: I. Stojković
  1. 99E. Jarju
  2. 15Hindrek Ojamaa ▼ 79'
  3. 29J. Saliste
  4. 5G. Juhkam
  5. 12A. Yusif
  6. 28O. Hõim ▼ 46'
  7. 19S. Luts ▼ 67'
  8. 80T. Agyepong
  9. 14R. Saarma ▼ 67'
  10. 17D. Jepihhin ▼ 77'
  11. 6P. Kristal

Dự bị 8

  1. 16P. Medić ▲ 46'
  2. 9K. Piht ▲ 67'
  3. 41D. Luts ▲ 67'
  4. 7H. Riiberg ▲ 77'
  5. 10A. Frolov ▲ 79'
  6. 1M. Aksalu
  7. 24D. Muringen
  8. 33K. Mööl

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
89Ghi được103
80Thủng lưới66
1.71Bàn thắng mỗi trận1.98
14Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu