Paide Linnameeskond
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Flora

Paide Linnameeskond vs FC Flora

Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 2-1 FC Flora tại Meistriliiga, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 6, hòa 1, FC Flora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 32
Phong độ
LWLWL Paide Linnameeskond
LWWDW FC Flora
  1. 4' 0-1 T. Varjund
  2. 21' E. Grünvaldphản lưới 1-1
  3. 45' S. Prunn
  4. 45'+2 P. Medic
  5. HT1-1
  6. 46' D. Luts D. Jepihhin
  7. 46' K. Vassiljev S. Prunn
  8. 46' M. Kolobovphản lưới 2-1
  9. 49' N. Baranov
  10. 51' S. Zenjov
  11. 64' S. Luts A. Ceesay
  12. 64' O. Hõim P. Medić
  13. 76' T. Agyepong R. Saarma
  14. 86' A. Frolov P. Kristal
  15. 90'+1 V. Kreida
  16. 90'+3 V. Kreida
  17. 90'+3 V. Kreida
  18. FT2-1

Đội hình

Paide Linnameeskond HLV: I. Stojković
  1. 99E. Jarju
  2. 27N. Baranov
  3. 29J. Saliste
  4. 2M. Lilander
  5. 23M. Delević
  6. 16P. Medić ▼ 64'
  7. 17D. Jepihhin ▼ 46'
  8. 6P. Kristal ▼ 86'
  9. 8Henrik Ojamaa
  10. 14R. Saarma ▼ 76'
  11. 20A. Ceesay ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 41D. Luts ▲ 46'
  2. 19S. Luts ▲ 64'
  3. 28O. Hõim ▲ 64'
  4. 80T. Agyepong ▲ 76'
  5. 10A. Frolov ▲ 86'
  6. 1M. Aksalu
  7. 5G. Juhkam
  8. 11M. Gomis
  9. 25Mouhamed Guèye I
FC Flora HLV: T. Viik
  1. 33E. Grünvald
  2. 26K. Hussar
  3. 16E. Tõugjas
  4. 23M. Kolobov
  5. 28M. Soomets
  6. 5V. Kreida
  7. 13N. Mihhailov
  8. 8D. Kuraksin
  9. 7T. Varjund
  10. 93S. Prunn ▼ 46'
  11. 20S. Zenjov

Dự bị 9

  1. 14K. Vassiljev ▲ 46'
  2. 3A. Vaher
  3. 6R. Veering
  4. 29S. Alamaa
  5. 52A. Kaares
  6. 71G. Rõivassepp
  7. 77K. Lapa
  8. 78M. Kukk
  9. 80R. Lukas

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
103Ghi được89
66Thủng lưới80
1.98Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn35
55Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu