FC Flora vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: FC Flora 1-2 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 3, hòa 1, Paide Linnameeskond thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 20
- Sân vận động
- A. Le Coq Arena, Tallinn
- Phong độ
- LWWDW FC Flora
- LWLWL Paide Linnameeskond
- 22' 0-1 M. Miller · G. Juhkam
- 31' 0-2 R. Saarma11m
- 36' S. Zenjov · T. Teevali 1-2
- 40' R. Saarma
- 45'+1 T. Teevali
- HT1-2
- 46' ▲ M. Lukka ▼ T. Teevali
- 57' ▲ H. Ojamaa ▼ G. Juhkam
- 65' ▲ M. Gomis ▼ R. Saarma
- 68' ▲ M. Kalimullin ▼ D. Kuraksin
- 70' M. Kolobov
- 78' ▲ A. Vaher ▼ M. Kolobov
- 82' S. Reinkort
- 84' H. Ojamaa
- 90'+5 M. Meerits
- 90'+2 ▲ O. Hoim ▼ L. Gilmore
- 90'+2 ▲ A. Badamosi ▼ S. Reinkort
- FT1-2
Đội hình
- 12M. Meerits
- 25M. Gueye
- 23M. Delevic
- 5G. Juhkam ▼ 57'
- 2M. Lilander
- 10M. Miller
- 6L. Gilmore ▼ 90'
- 77D. Luts
- 8H. Ojamaa
- 14R. Saarma ▼ 65'
- 9S. Reinkort ▼ 90'
Dự bị 6
- 99E. Jarju
- 7P. Corr
- 11M. Gomis ▲ 65'
- 15H. Ojamaa ▲ 57'
- 28O. Hoim ▲ 90'
- 30A. Badamosi ▲ 90'
- 33E. Grunvald
- 26K. Hussar
- 23M. Kolobov ▼ 78'
- 16E. Tougjas
- 28S. Tovstik
- 13N. Mihhailov
- 30T. Teevali ▼ 46'
- 20S. Zenjov
- 10M. Poom
- 7D. Kuraksin ▼ 68'
- 11R. Sappinen
Dự bị 11
- 99K. Kivila
- 2N. Kalmokov
- 8R. Lukas
- 5A. Vaher ▲ 78'
- 6R. Veering
- 17G. Roivassepp
- 21A. Kaares
- 29S. Alamaa
- 78M. Kukk
- 89M. Kalimullin ▲ 68'
- 4M. Lukka ▲ 46'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
117Ghi được102
44Thủng lưới59
2.39Bàn thắng mỗi trận1.92
18Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai50