Vaprus
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Flora

Vaprus vs FC Flora

Tỷ số chung cuộc: Vaprus 1-2 FC Flora tại Meistriliiga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 2, hòa 0, FC Flora thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 24
Sân vận động
Parnu Rannastaadion, Parnu
Phong độ
DLWWL Vaprus
LWWDW FC Flora
  1. 29' 0-1 M. Kukkonen · S. Alamaa
  2. 36' 0-2 O. Pihela · M. Kukkonen
  3. HT0-2
  4. 46' M. Villota K. Kauber
  5. 61' R. Veering S. Tovstik
  6. 62' R. Valdmets
  7. 68' M. Seppik U. Nomm
  8. 71' D. Zotov S. Alamaa
  9. 71' S. Viidas · K. Aloe 1-2
  10. 84' J. Sild
  11. 86' K. Lorenz M. Kukkonen
  12. 86' E. Paltser T. Usta
  13. 90' V. Vallik H. Valja
  14. FT1-2

Đội hình

Vaprus HLV: Igor Prins
  1. 8T. Pajo
  2. 10S. Viidas
  3. 11K. Kauber ▼ 46'
  4. 15K. Aloe
  5. 16O. Nomm
  6. 17S. Kapper
  7. 20H. Valja ▼ 90'
  8. 28M. Lipp
  9. 42M. Limberg
  10. 66U. Nomm ▼ 68'
  11. 90J. Sild

Dự bị 11

  1. 1H. Vainu
  2. 3K. Rand
  3. 5S. Aer
  4. 7V. Vallik ▲ 90'
  5. 9J. Poder
  6. 14R. Orm
  7. 19A. Korre
  8. 24M. Villota ▲ 46'
  9. 26O. Vahemets
  10. 43M. Seppik ▲ 68'
  11. 64J. Allas
FC Flora HLV: Karl Mool
  1. 7D. Kuraksin
  2. 9R. Alliku
  3. 14T. Varjund
  4. 17T. Usta ▼ 86'
  5. 18R. Valdmets
  6. 23M. Kolobov
  7. 24O. Pihela
  8. 26S. Tovstik ▼ 61'
  9. 29S. Alamaa ▼ 71'
  10. 33E. Grunvald
  11. 51M. Kukkonen ▼ 86'

Dự bị 11

  1. 3A. Kollo
  2. 6R. Veering ▲ 61'
  3. 22A. Tatrik
  4. 45K. Lorenz ▲ 86'
  5. 52R. Neltsas
  6. 53R. Sammul
  7. 55D. Zotov ▲ 71'
  8. 66P. Pihlak
  9. 74E. Paltser ▲ 86'
  10. 97U. Korjus
  11. 99K. Kivila

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
27 74 - 20 +54 68
2
FC Flora
28 56 - 37 +19 52
3
Kalju Nomme
28 49 - 26 +23 47
4
Paide Linnameeskond
27 43 - 35 +8 45
5
Tammeka
27 36 - 38 -2 44
6
Laagri
28 40 - 47 -7 34
7
Vaprus
27 37 - 52 -15 34
8
FC Nõmme United
28 46 - 65 -19 28
9
FC Kuressaare
28 31 - 49 -18 28
10
Trans Narva
28 21 - 64 -43 18
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Esiliiga

So sánh

12Trận đấu16
26Ghi được23
22Thủng lưới30
2.17Bàn thắng mỗi trận1.44
2Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu