Vaprus
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Flora

Vaprus vs FC Flora

Tỷ số chung cuộc: Vaprus 0-3 FC Flora tại Meistriliiga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 2, hòa 0, FC Flora thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 36
Sân vận động
Parnu Rannastaadion, Parnu
Phong độ
DLWWL Vaprus
LWWDW FC Flora
  1. 8' A. Vaher
  2. 12' 0-1 S. Zenjov · V. Kreida
  3. 27' 0-2 S. Aerphản lưới
  4. 30' I. Prins
  5. HT0-2
  6. 46' M. Kolobov A. Vaher
  7. 50' R. Alliku
  8. 53' R. Alliku
  9. 59' N. Mihhailov
  10. 64' T. Pajo
  11. 71' M. Kolobov
  12. 76' 0-3 N. Mihhailov · R. Alliku
  13. 78' K. Kauber V. Vallik
  14. 78' M. Villota H. Valja
  15. 78' S. Kolvart T. Pajo
  16. 83' K. Lapa K. Kivila
  17. 83' M. Lukka S. Tovstik
  18. 83' D. Kuraksin R. Alliku
  19. 83' T. Teevali V. Kreida
  20. 85' E. Veensalu M. Limberg
  21. 85' R. Orm S. Kapper
  22. 90'+3 M. Villota
  23. FT0-3

Đội hình

Vaprus
  1. 16O. Nomm
  2. 5S. Aer
  3. 28M. Lipp
  4. 15K. Aloe
  5. 90J. Sild
  6. 20H. Valja ▼ 78'
  7. 8T. Pajo ▼ 78'
  8. 7V. Vallik ▼ 78'
  9. 17S. Kapper ▼ 85'
  10. 42M. Limberg ▼ 85'
  11. 18M. Paalberg

Dự bị 9

  1. 1H. Vainu
  2. 4M. Villota ▲ 78'
  3. 9J. Poder
  4. 10E. Veensalu ▲ 85'
  5. 11K. Kauber ▲ 78'
  6. 14R. Orm ▲ 85'
  7. 24M. Villota ▲ 78'
  8. 44R. Lukas
  9. 47S. Kolvart ▲ 78'
FC Flora
  1. 99K. Kivila ▼ 83'
  2. 26K. Hussar
  3. 5A. Vaher ▼ 46'
  4. 16E. Tougjas
  5. 28S. Tovstik ▼ 83'
  6. 32V. Kreida ▼ 83'
  7. 10M. Poom
  8. 13N. Mihhailov
  9. 9R. Alliku ▼ 83'
  10. 11R. Sappinen
  11. 20S. Zenjov

Dự bị 11

  1. 77K. Lapa ▲ 83'
  2. 2N. Kalmokov
  3. 4M. Lukka ▲ 83'
  4. 6R. Veering
  5. 7D. Kuraksin ▲ 83'
  6. 15D. Andreas
  7. 22M. Lepik
  8. 23M. Kolobov ▲ 46'
  9. 29S. Alamaa
  10. 30T. Teevali ▲ 83'
  11. 89M. Kalimullin

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
94Ghi được117
67Thủng lưới44
2.04Bàn thắng mỗi trận2.39
12Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn36
37Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu