FC Flora
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vaprus

FC Flora vs Vaprus

Tỷ số chung cuộc: FC Flora 3-0 Vaprus tại Meistriliiga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 8, hòa 0, Vaprus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 27
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LWWDW FC Flora
DLWWL Vaprus
  1. 36' R. Sappinen · D. Andreas 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Villota J. Sild
  4. 59' E. Tougjas
  5. 63' R. Alliku A. Kaares
  6. 63' M. Kukk K. Hussar
  7. 64' R. Alliku · D. Kuraksin 2-0
  8. 69' J. Poder M. Paalberg
  9. 69' K. Kauber E. Veensalu
  10. 72' S. Alamaa D. Andreas
  11. 72' V. Kreida T. Teevali
  12. 79' S. Zenjov D. Kuraksin
  13. 79' S. Kolvart T. Pajo
  14. 86' E. Dolgov S. Kapper
  15. 87' N. Mihhailov · R. Sappinen 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

FC Flora
  1. 33E. Grunvald
  2. 26K. Hussar ▼ 63'
  3. 16E. Tougjas
  4. 6R. Veering
  5. 2N. Kalmokov
  6. 30T. Teevali ▼ 72'
  7. 15D. Andreas ▼ 72'
  8. 21A. Kaares ▼ 63'
  9. 13N. Mihhailov
  10. 7D. Kuraksin ▼ 79'
  11. 11R. Sappinen

Dự bị 11

  1. 99K. Kivila
  2. 4M. Lukka
  3. 5A. Vaher
  4. 9R. Alliku ▲ 63'
  5. 20S. Zenjov ▲ 79'
  6. 22M. Lepik
  7. 23M. Kolobov
  8. 29S. Alamaa ▲ 72'
  9. 32V. Kreida ▲ 72'
  10. 78M. Kukk ▲ 63'
  11. 89M. Kalimullin
Vaprus
  1. 16O. Nomm
  2. 5S. Aer
  3. 28M. Lipp
  4. 15K. Aloe
  5. 90J. Sild ▼ 46'
  6. 20H. Valja
  7. 8T. Pajo ▼ 79'
  8. 17S. Kapper ▼ 86'
  9. 10E. Veensalu ▼ 69'
  10. 42M. Limberg
  11. 18M. Paalberg ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 12M. Ristimets
  2. 1H. Vainu
  3. 3K. Rand
  4. 9J. Poder ▲ 69'
  5. 11K. Kauber ▲ 69'
  6. 14R. Orm
  7. 24M. Villota ▲ 46'
  8. 44R. Lukas
  9. 47S. Kolvart ▲ 79'
  10. 64J. Allas
  11. 81E. Dolgov ▲ 86'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
117Ghi được94
44Thủng lưới67
2.39Bàn thắng mỗi trận2.04
18Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu