FC Flora
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vaprus

FC Flora vs Vaprus

Tỷ số chung cuộc: FC Flora 3-0 Vaprus tại Meistriliiga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 8, hòa 0, Vaprus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 30
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LWWDW FC Flora
DLWWL Vaprus
  1. 7' R. Veering
  2. 28' R. Alliku 1-0
  3. 42' T. Varjund 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Zenjov 3-0
  6. 59' T. Pajo
  7. 60' R. Alliku
  8. 65' M. Soomets
  9. 71' E. Veensalu R. Tiismaa
  10. 71' H. Välja T. Pajo
  11. 71' Mathias Villota S. Kelder
  12. 75' D. Kuraksin S. Zenjov
  13. 75' S. Alamaa R. Alliku
  14. 85' A. Kaares N. Mihhailov
  15. 85' R. Lukas T. Varjund
  16. 85' M. Kalimullin M. Soomets
  17. 89' R. Madissoo S. Kapper
  18. 89' S. Kõlvart K. Kauber
  19. 90'+2 M. Villota
  20. FT3-0

Đội hình

FC Flora HLV: T. Viik
  1. 33E. Grünvald
  2. 26K. Hussar
  3. 6R. Veering
  4. 24O. Pihela
  5. 28M. Soomets ▼ 85'
  6. 5V. Kreida
  7. 13N. Mihhailov ▼ 85'
  8. 7T. Varjund ▼ 85'
  9. 93S. Prunn
  10. 9R. Alliku ▼ 75'
  11. 20S. Zenjov ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 8D. Kuraksin ▲ 75'
  2. 29S. Alamaa ▲ 75'
  3. 41A. Kaares ▲ 85'
  4. 80R. Lukas ▲ 85'
  5. 89M. Kalimullin ▲ 85'
  6. 45S. Tovstik
  7. 71G. Rõivassepp
  8. 77K. Lapa
  9. 84R. Priimann
Vaprus HLV: I. Prins
  1. 13O. Nõmm
  2. 4Magnus Villota
  3. 43M. Seppik
  4. 5U. Kõrre
  5. 17S. Kapper ▼ 89'
  6. 8S. Kelder ▼ 71'
  7. 90J. Sild
  8. 11K. Kauber ▼ 89'
  9. 9K. Kask
  10. 77R. Tiismaa ▼ 71'
  11. 28T. Pajo ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 10E. Veensalu ▲ 71'
  2. 20H. Välja ▲ 71'
  3. 24Mathias Villota ▲ 71'
  4. 21R. Madissoo ▲ 89'
  5. 47S. Kõlvart ▲ 89'
  6. 1H. Vainu
  7. 3K. Rand

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu41
89Ghi được60
80Thủng lưới63
1.71Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu