FC Flora
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vaprus

FC Flora vs Vaprus

Tỷ số chung cuộc: FC Flora 0-1 Vaprus tại Meistriliiga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 8, hòa 0, Vaprus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 2
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LWWDW FC Flora
DLWWL Vaprus
  1. 15' 0-1 H. Valja
  2. 17' H. Valja
  3. HT0-1
  4. 46' D. Kuraksin T. Teevali
  5. 59' A. Kaares S. Alamaa
  6. 71' V. Vallik M. Paalberg
  7. 71' R. Madissoo J. Poder
  8. 79' K. Hussar
  9. 80' E. Tougjas M. Lukka
  10. 80' M. Kalimullin R. Veering
  11. 85' S. Aer H. Valja
  12. 85' E. Veensalu S. Kapper
  13. 90'+1 M. Lipp J. Sild
  14. FT0-1

Đội hình

FC Flora
  1. 33E. Grunvald
  2. 4M. Lukka ▼ 80'
  3. 26K. Hussar
  4. 23M. Kolobov
  5. 6R. Veering ▼ 80'
  6. 10M. Poom
  7. 30T. Teevali ▼ 46'
  8. 28S. Tovstik
  9. 29S. Alamaa ▼ 59'
  10. 9R. Alliku
  11. 11R. Sappinen

Dự bị 11

  1. 99K. Kivila
  2. 77K. Lapa
  3. 7D. Kuraksin ▲ 46'
  4. 15O. Cekredzi
  5. 16E. Tougjas ▲ 80'
  6. 18R. Valdmets
  7. 21A. Kaares ▲ 59'
  8. 24O. Pihela
  9. 68J. Vahermagi
  10. 74E. Paltser
  11. 89M. Kalimullin ▲ 80'
Vaprus
  1. 16O. Nomm
  2. 15K. Aloe
  3. 4M. Villota
  4. 43M. Seppik
  5. 90J. Sild ▼ 90'
  6. 42M. Limberg
  7. 20H. Valja ▼ 85'
  8. 24M. Villota
  9. 17S. Kapper ▼ 85'
  10. 9J. Poder ▼ 71'
  11. 18M. Paalberg ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 12M. Ristimets
  2. 1H. Vainu
  3. 3K. Rand
  4. 5S. Aer ▲ 85'
  5. 7V. Vallik ▲ 71'
  6. 8T. Pajo
  7. 10E. Veensalu ▲ 85'
  8. 14R. Orm
  9. 21R. Madissoo ▲ 71'
  10. 28M. Lipp ▲ 90'
  11. 88E. Keskula

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
117Ghi được94
44Thủng lưới67
2.39Bàn thắng mỗi trận2.04
18Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu