Vaprus
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Flora

Vaprus vs FC Flora

Tỷ số chung cuộc: Vaprus 0-3 FC Flora tại Meistriliiga, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 2, hòa 0, FC Flora thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 11
Sân vận động
Parnu Rannastaadion, Parnu
Phong độ
DLWWL Vaprus
LWWDW FC Flora
  1. 26' 0-1 R. Sappinen · M. Kolobov
  2. 38' Goal Disallowed - offside
  3. 44' 0-2 E. Tougjas · S. Zenjov
  4. HT0-2
  5. 65' M. Lukka N. Kalmokov
  6. 65' D. Kuraksin R. Alliku
  7. 65' M. Poom S. Zenjov
  8. 70' 0-3 M. Kalimullin · K. Hussar
  9. 71' K. Kauber V. Vallik
  10. 71' R. Madissoo J. Poder
  11. 71' M. Limberg E. Veensalu
  12. 76' R. Veering E. Tougjas
  13. 80' S. Alamaa M. Kalimullin
  14. 84' S. Aer M. Lipp
  15. 84' R. Orm T. Pajo
  16. 90' R. Madissoo
  17. FT0-3

Đội hình

Vaprus
  1. 16O. Nomm
  2. 9J. Poder ▼ 71'
  3. 4M. Villota
  4. 28M. Lipp ▼ 84'
  5. 43M. Seppik
  6. 20H. Valja
  7. 10E. Veensalu ▼ 71'
  8. 15K. Aloe
  9. 17S. Kapper
  10. 8T. Pajo ▼ 84'
  11. 7V. Vallik ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 1H. Vainu
  2. 12M. Ristimets
  3. 3K. Rand
  4. 5S. Aer ▲ 84'
  5. 11K. Kauber ▲ 71'
  6. 14R. Orm ▲ 84'
  7. 18M. Paalberg
  8. 21R. Madissoo ▲ 71'
  9. 42M. Limberg ▲ 71'
  10. 88E. Keskula
FC Flora
  1. 33E. Grunvald
  2. 26K. Hussar
  3. 16E. Tougjas ▼ 76'
  4. 23M. Kolobov
  5. 13N. Mihhailov
  6. 30T. Teevali
  7. 89M. Kalimullin ▼ 80'
  8. 52N. Kalmokov ▼ 65'
  9. 9R. Alliku ▼ 65'
  10. 20S. Zenjov ▼ 65'
  11. 11R. Sappinen

Dự bị 10

  1. 99K. Kivila
  2. 4M. Lukka ▲ 65'
  3. 6R. Veering ▲ 76'
  4. 7D. Kuraksin ▲ 65'
  5. 10M. Poom ▲ 65'
  6. 18R. Valdmets
  7. 21A. Kaares
  8. 24O. Pihela
  9. 29S. Alamaa ▲ 80'
  10. 78M. Kukk

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
94Ghi được117
67Thủng lưới44
2.04Bàn thắng mỗi trận2.39
12Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn36
37Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu