Paide Linnameeskond vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 5-0 Tammeka tại Meistriliiga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 9, hòa 0, Tammeka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 32
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- LWLWL Paide Linnameeskond
- WLWLW Tammeka
- 14' S. Luts
- 37' M. Lilander · L. Gilmore 1-0
- 44' G. Juhkam
- 45' M. Miil
- 45'+2 Victor Hugo
- 45'+2 S. Valtna
- 45' S. Luts · H. Anier 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Saliste ▼ N. Baranov
- 50' Willian Lins · H. Ojamaa 3-0
- 62' ▲ O. Tanimowo ▼ C. Ignatius
- 62' ▲ M. Karis ▼ T. Lang
- 62' ▲ R. Kallas ▼ G. Uggeri
- 64' L. Gilmore
- 67' ▲ B. Trawally ▼ H. Ojamaa
- 67' ▲ O. Hoim ▼ L. Gilmore
- 70' H. Anier 4-0
- 72' H. Anier · M. Miller 5-0
- 78' ▲ P. A. Cham ▼ H. Anier
- 78' ▲ R. Nigula ▼ Willian Lins
- 79' ▲ H. Pedmanson ▼ P. Veelma
- 83' D. Epton
- FT5-0
Đội hình
- 12M. Meerits
- 2M. Lilander
- 5G. Juhkam
- 27N. Baranov ▼ 46'
- 3Victor Hugo
- 19S. Luts
- 10M. Miller
- 6L. Gilmore ▼ 67'
- 43Willian Lins ▼ 78'
- 9H. Anier ▼ 78'
- 8H. Ojamaa ▼ 67'
Dự bị 8
- 99E. Jarju
- 7B. Trawally ▲ 67'
- 11S. Reinkort
- 17P. A. Cham ▲ 78'
- 22S. Soo
- 24R. Nigula ▲ 78'
- 28O. Hoim ▲ 67'
- 29J. Saliste ▲ 46'
- 94R. Aland
- 7M. Miil
- 2S. Liit
- 13R. Laabus
- 23P. Veelma ▼ 79'
- 22T. Lang ▼ 62'
- 15D. Epton
- 10G. Uggeri ▼ 62'
- 16H. Jarvelaid
- 8M. Bah
- 99C. Ignatius ▼ 62'
Dự bị 9
- 77C. Kiidjarv
- 12K. Sahtel
- 5M. Vister
- 6R. Silov
- 11K. Burov
- 14O. Tanimowo ▲ 62'
- 21M. Karis ▲ 62'
- 24H. Pedmanson ▲ 79'
- 28R. Kallas ▲ 62'
Thống kê
04
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu43
102Ghi được73
59Thủng lưới94
1.92Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai34