Paide Linnameeskond vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 1-0 Tammeka tại Meistriliiga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 9, hòa 0, Tammeka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 5
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- LWLWL Paide Linnameeskond
- WLWLW Tammeka
- 42' G. Uggeri
- HT0-0
- 61' M. Delevic · M. Miller 1-0
- 63' ▲ D. Luts ▼ M. Suso
- 68' O. Hoim
- 70' ▲ A. Gvineria ▼ G. Uggeri
- 75' ▲ S. Luts ▼ R. Saarma
- 77' D. Epton
- 79' ▲ K. Kiidron ▼ P. Veelma
- 79' ▲ K. Burov ▼ O. Tanimowo
- 84' ▲ P. Corr ▼ S. Reinkort
- 84' ▲ D. Dubackic ▼ M. Gueye
- FT1-0
Đội hình
- 99E. Jarju
- 27N. Baranov
- 29J. Saliste
- 23M. Delevic
- 8H. Ojamaa
- 10M. Miller
- 14R. Saarma ▼ 75'
- 28O. Hoim
- 25M. Gueye ▼ 84'
- 20M. Suso ▼ 63'
- 9S. Reinkort ▼ 84'
Dự bị 10
- 12M. Meerits
- 5G. Juhkam
- 6L. Gilmore
- 7P. Corr ▲ 84'
- 15H. Ojamaa
- 19S. Luts ▲ 75'
- 22S. Soo
- 30A. Badamosi
- 44D. Dubackic ▲ 84'
- 77D. Luts ▲ 63'
- 77C. Kiidjarv
- 27L. Ounpuu
- 26G. Ogungbe
- 28R. Kallas
- 7M. Miil
- 15D. Epton
- 10G. Uggeri ▼ 70'
- 24H. Pedmanson
- 23P. Veelma ▼ 79'
- 19T. Koskor
- 14O. Tanimowo ▼ 79'
Dự bị 8
- 12A. Antsov
- 4M. Vaino
- 18M. Sepp
- 8K. Kiidron ▲ 79'
- 21M. Karis
- 20A. Gvineria ▲ 70'
- 11K. Burov ▲ 79'
- 13R. Laabus
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu43
102Ghi được73
59Thủng lưới94
1.92Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai34