Paide Linnameeskond vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 2-0 Tammeka tại Meistriliiga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 9, hòa 0, Tammeka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 34
- Phong độ
- LWLWL Paide Linnameeskond
- WLWLW Tammeka
- 0' Yellow Card
- 16' N. Baranov 1-0
- 24' N. Baranov
- 25' C. Kiidjarv
- 28' ▲ R. Aland ▼ M. Vister
- 32' R. Kallas
- 38' A. Adebayo
- HT1-0
- 51' D. Jepihhin
- 52' T. Lang
- 58' M. Delević 2-0
- 63' ▲ M. Gomis ▼ D. Jepihhin
- 63' ▲ S. Luts ▼ D. Luts
- 65' ▲ G. Uggeri ▼ A. Adebayo
- 65' ▲ H. Pedmanson ▼ T. Lang
- 65' ▲ M. Vaino ▼ R. Kallas
- 65' ▲ P. Peedo ▼ T. Koskor
- 77' ▲ G. Juhkam ▼ N. Baranov
- 77' ▲ M. Suso ▼ R. Saarma
- 84' ▲ Mouhamed Guèye I ▼ P. Kristal
- 86' P. Veelma
- 87' M. Pahn
- FT2-0
Đội hình
- 99E. Jarju
- 27N. Baranov ▼ 77'
- 29J. Saliste
- 2M. Lilander
- 23M. Delević
- 17D. Jepihhin ▼ 63'
- 28O. Hõim
- 6P. Kristal ▼ 84'
- 8Henrik Ojamaa
- 14R. Saarma ▼ 77'
- 41D. Luts ▼ 63'
Dự bị 9
- 11M. Gomis ▲ 63'
- 19S. Luts ▲ 63'
- 5G. Juhkam ▲ 77'
- 24M. Suso ▲ 77'
- 25Mouhamed Guèye I ▲ 84'
- 1M. Aksalu
- 4R. Kane
- 10A. Frolov
- 80T. Agyepong
- 77C. Kiidjärv
- 19M. Miil
- 4T. Tammik
- 28R. Kallas ▼ 65'
- 22T. Lang ▼ 65'
- 23P. Veelma
- 5M. Vister ▼ 28'
- 15D. Epton
- 12T. Koskor ▼ 65'
- 14O. Tanimowo
- 9A. Adebayo ▼ 65'
Dự bị 7
- 94R. Aland ▲ 28'
- 10G. Uggeri ▲ 65'
- 24H. Pedmanson ▲ 65'
- 26M. Vaino ▲ 65'
- 50P. Peedo ▲ 65'
- 16A. Gvineria
- 66M. Sepp
Thống kê
03
42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu40
103Ghi được77
66Thủng lưới60
1.98Bàn thắng mỗi trận1.93
13Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai43