Tammeka vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 0-1 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 1, hòa 0, Paide Linnameeskond thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 25
- Phong độ
- WLWLW Tammeka
- LWLWL Paide Linnameeskond
- 11' 0-1 H. Anier · Willian Lins
- 16' G. Uggeri
- HT0-1
- 54' ▲ K. Burov ▼ H. Pedmanson
- 72' ▲ S. Luts ▼ M. Suso
- 72' ▲ P. Corr ▼ H. Anier
- 80' ▲ K. Kiidron ▼ T. Koskor
- 85' ▲ M. Gueye ▼ L. Gilmore
- FT0-1
Đội hình
- 94R. Aland
- 7M. Miil
- 26G. Ogungbe
- 28R. Kallas
- 5M. Vister
- 21M. Karis
- 10G. Uggeri
- 23P. Veelma
- 14O. Tanimowo
- 24H. Pedmanson ▼ 54'
- 19T. Koskor ▼ 80'
Dự bị 7
- 77C. Kiidjarv
- 4M. Vaino
- 6R. Silov
- 11K. Burov ▲ 54'
- 13R. Laabus
- 18M. Sepp
- 47K. Kiidron ▲ 80'
- 99E. Jarju
- 2M. Lilander
- 27N. Baranov
- 3Victor Hugo
- 29J. Saliste
- 6L. Gilmore ▼ 85'
- 28O. Hoim
- 20M. Suso ▼ 72'
- 10M. Miller
- 43Willian Lins
- 9H. Anier ▼ 72'
Dự bị 10
- 12M. Meerits
- 65P. Corr ▲ 72'
- 11S. Reinkort
- 17P. A. Cham
- 19S. Luts ▲ 72'
- 22S. Soo
- 24R. Nigula
- 25M. Gueye ▲ 85'
- 30A. Badamosi
- 62H. Lehtmaa
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu53
73Ghi được102
94Thủng lưới59
1.7Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai50