Tammeka vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-2 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 1, hòa 0, Paide Linnameeskond thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 11
- Sân vận động
- Tamme staadion, Tartu
- Phong độ
- WLWLW Tammeka
- LWLWL Paide Linnameeskond
- 19' A. Adebayo11m 1-0
- 22' 1-1 R. Saarma
- 30'+2 M. Sepp
- HT1-1
- 46' ▲ T. Tammik ▼ M. Sepp
- 62' ▲ K. Mööl ▼ O. Hõim
- 62' ▲ T. Agyepong ▼ D. Jepihhin
- 72' G. Uggeri
- 74' ▲ H. Riiberg ▼ P. Kristal
- 76' T. Lang
- 78' ▲ D. Laaneots ▼ T. Lang
- 78' ▲ A. Gvineria ▼ G. Uggeri
- 79' 1-2 R. Saarma11m
- 87' ▲ P. Peedo ▼ H. Pedmanson
- 89' ▲ Hindrek Ojamaa ▼ J. Saliste
- 90'+2 D. Laaneots
- 90'+7 H. Riiberg
- FT1-2
Đội hình
- 94R. Aland
- 19M. Miil
- 28R. Kallas
- 30E. Bracelli
- 66M. Sepp ▼ 46'
- 22T. Lang ▼ 78'
- 23P. Veelma
- 10G. Uggeri ▼ 78'
- 24H. Pedmanson ▼ 87'
- 14O. Tanimowo
- 9A. Adebayo
Dự bị 9
- 4T. Tammik ▲ 46'
- 7D. Laaneots ▲ 78'
- 16A. Gvineria ▲ 78'
- 50P. Peedo ▲ 87'
- 2L. Õunpuu
- 5M. Vister
- 15D. Epton
- 18D. Lehter
- 77C. Kiidjärv
- 99E. Jarju
- 27N. Baranov
- 29J. Saliste ▼ 89'
- 5G. Juhkam
- 10A. Frolov
- 16P. Medić
- 28O. Hõim ▼ 62'
- 8Henrik Ojamaa
- 14R. Saarma
- 17D. Jepihhin ▼ 62'
- 6P. Kristal ▼ 74'
Dự bị 9
- 33K. Mööl ▲ 62'
- 80T. Agyepong ▲ 62'
- 7H. Riiberg ▲ 74'
- 15Hindrek Ojamaa ▲ 89'
- 1M. Aksalu
- 4R. Kane
- 11N. Enyang
- 21M. Einer
- 42S. Kelder
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu52
77Ghi được103
60Thủng lưới66
1.93Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai55