Paide Linnameeskond
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tammeka

Paide Linnameeskond vs Tammeka

Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 0-1 Tammeka tại Meistriliiga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 9, hòa 0, Tammeka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 7
Phong độ
LWLWL Paide Linnameeskond
WLWLW Tammeka
  1. 3' H. Ojamaa
  2. 9' A. Adebayo
  3. 27' D. Muringen
  4. 43' N. Baranov
  5. HT0-0
  6. 46' K. Mööl A. Frolov
  7. 47' 0-1 A. Adebayo
  8. 53' D. Laaneots D. Epton
  9. 56' P. Kristal H. Riiberg
  10. 56' D. Jepihhin D. Luts
  11. 56' J. Saliste D. Muringen
  12. 60' H. Ojamaa
  13. 71' P. Kristal
  14. 75' D. Laaneots
  15. 77' S. Kelder T. Agyepong
  16. 84' T. Lang H. Pedmanson
  17. FT0-1

Đội hình

Paide Linnameeskond HLV: I. Stojković
  1. 99E. Jarju
  2. 27N. Baranov
  3. 15Hindrek Ojamaa
  4. 24D. Muringen ▼ 56'
  5. 10A. Frolov ▼ 46'
  6. 7H. Riiberg ▼ 56'
  7. 28O. Hõim
  8. 8Henrik Ojamaa
  9. 80T. Agyepong ▼ 77'
  10. 14R. Saarma
  11. 41D. Luts ▼ 56'

Dự bị 8

  1. 33K. Mööl ▲ 46'
  2. 6P. Kristal ▲ 56'
  3. 17D. Jepihhin ▲ 56'
  4. 29J. Saliste ▲ 56'
  5. 42S. Kelder ▲ 77'
  6. 1M. Aksalu
  7. 11N. Enyang
  8. 22S. Soo
Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 19M. Miil
  3. 28R. Kallas
  4. 66M. Sepp
  5. 13R. Laabus
  6. 23P. Veelma
  7. 10G. Uggeri
  8. 24H. Pedmanson ▼ 84'
  9. 15D. Epton ▼ 53'
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo

Dự bị 8

  1. 7D. Laaneots ▲ 53'
  2. 22T. Lang ▲ 84'
  3. 2L. Õunpuu
  4. 4T. Tammik
  5. 11K. Burov
  6. 16A. Gvineria
  7. 50P. Peedo
  8. 77C. Kiidjärv

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu40
103Ghi được77
66Thủng lưới60
1.98Bàn thắng mỗi trận1.93
13Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu