Paide Linnameeskond vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 2-0 Trans Narva tại Meistriliiga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 3, hòa 3, Trans Narva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 21
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- DWLWL Paide Linnameeskond
- LWLLD Trans Narva
- 24' Eriks Santos
- 28' P. Corr · H. Ojamaa 1-0
- 42' C. Campagna
- 45' H. Ojamaa
- 45' D. Luts
- HT1-0
- 56' J. Doke
- 57' P. Corr
- 62' A. Filatov
- 69' J. Doke
- 69' J. Doke
- 70' ▲ A. Badamosi ▼ P. Corr
- 71' ▲ Elysee ▼ O. Gonsevich
- 75' ▲ M. Kozhushko ▼ S. Viidas
- 76' ▲ S. Luts ▼ D. Luts
- 76' ▲ P. A. Cham ▼ M. Gueye
- 76' ▲ M. Lilander ▼ M. Delevic
- 79' M. Kozhushko
- 85' ▲ N. Baljabkin ▼ M. Maksimkin
- 85' ▲ G. Slein ▼ A. Filatov
- 90' A. Badamosi · Victor Hugo 2-0
- 90'+7 A. Badamosi
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Meerits
- 25M. Gueye ▼ 76'
- 23M. Delevic ▼ 76'
- 27N. Baranov
- 3Victor Hugo
- 28O. Hoim
- 6L. Gilmore
- 77D. Luts ▼ 76'
- 8H. Ojamaa
- 29J. Saliste
- 7P. Corr ▼ 70'
Dự bị 9
- 99E. Jarju
- 2M. Lilander ▲ 76'
- 9S. Reinkort
- 10M. Miller
- 14R. Saarma
- 15H. Ojamaa
- 17P. A. Cham ▲ 76'
- 19S. Luts ▲ 76'
- 30A. Badamosi ▲ 70'
- 88A. Matrossov
- 25S. Burjanadze
- 5C. Campagna
- 12Eriks Santos
- 4A. Ivanyushin
- 13O. Gonsevich ▼ 71'
- 22E. Zuravljov
- 14A. Filatov ▼ 85'
- 21M. Maksimkin ▼ 85'
- 9J. Doke
- 80S. Viidas ▼ 75'
Dự bị 8
- 1I. Rebrik
- 35A. Kraizmer
- 6G. Slein ▲ 85'
- 11M. Kozhushko ▲ 75'
- 16S. Kondrattsev
- 19Elysee ▲ 71'
- 29V. Kudriashov
- 47N. Baljabkin ▲ 85'
Thống kê
04
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu48
102Ghi được90
59Thủng lưới61
1.92Bàn thắng mỗi trận1.88
17Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai50