Trans Narva
Estonia · Meistriliiga
- Phong độ
- WDLWL
- Vị trí
- 10 · 17 Pts · 25 P →
Lịch thi đấu
Kết quả mới nhất
Thống kê
40%18%43%
Dựa trên 40 trận gần nhất
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,8
- Thủng lưới
- 1,5
- Tổng
- 3,2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 9–5–6
- Sân khách
- 7–2–11
- Thắng đậm nhất
- 8-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,9 : 0,7
- Hiệp hai
- 0,9 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 0-25× · 13%
- 0-04× · 10%
- 0-43× · 8%
- 1-13× · 8%
- 0-13× · 8%
- 2-02× · 5%