Trans Narva vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: Trans Narva 1-0 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trans Narva thắng 4, hòa 3, Paide Linnameeskond thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 3
- Phong độ
- DLWLL Trans Narva
- DWLWL Paide Linnameeskond
- 28' M. Delevic
- 40' P. Kabore · M. Maksimkin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Suso ▼ D. Luts
- 58' M. Maksimkin
- 60' P. Kabore
- 67' S. Agaptsev
- 67' ▲ L. Gilmore ▼ O. Hoim
- 67' ▲ S. Luts ▼ R. Saarma
- 72' ▲ J. Doke ▼ D. Bondar
- 72' ▲ A. Skinjov ▼ S. Viidas
- 72' ▲ Elysee ▼ M. Maksimkin
- 75' L. Gilmore
- 78' ▲ G. Juhkam ▼ M. Delevic
- 78' ▲ A. Badamosi ▼ S. Reinkort
- 82' A. Ivanyushin
- 90'+2 A. Skinjov
- 90'+4 ▲ A. Filatov ▼
- FT1-0
Đội hình
- 88A. Matrossov
- 25S. Burjanadze
- 12Eriks Santos
- 22E. Zuravljov
- 32D. Bondar ▼ 72'
- 5C. Campagna
- 21M. Maksimkin ▼ 72'
- 8S. Agaptsev
- 4A. Ivanyushin
- 10P. Kabore
- 80S. Viidas ▼ 72'
Dự bị 11
- 35A. Kraizmer
- 7J. Freitas Correia
- 9J. Doke ▲ 72'
- 11M. Kozhushko
- 13O. Gonsevich
- 14A. Filatov ▲ 90'
- 17A. Skinjov ▲ 72'
- 19Elysee ▲ 72'
- 23A. Jegorov
- 29V. Kudriashov
- 47N. Baljabkin
- 99E. Jarju
- 29J. Saliste
- 2M. Lilander
- 44D. Dubackic
- 23M. Delevic ▼ 78'
- 8H. Ojamaa
- 10M. Miller
- 14R. Saarma ▼ 67'
- 77D. Luts ▼ 46'
- 28O. Hoim ▼ 67'
- 9S. Reinkort ▼ 78'
Dự bị 10
- 12M. Meerits
- 5G. Juhkam ▲ 78'
- 6L. Gilmore ▲ 67'
- 7P. Corr
- 11M. Gomis
- 15H. Ojamaa
- 19S. Luts ▲ 67'
- 20M. Suso ▲ 46'
- 25M. Gueye
- 30A. Badamosi ▲ 78'
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu53
90Ghi được102
61Thủng lưới59
1.88Bàn thắng mỗi trận1.92
15Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai50