Paide Linnameeskond vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 2-3 Trans Narva tại Meistriliiga, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 3, hòa 3, Trans Narva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 23
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- DWLWL Paide Linnameeskond
- DLWLL Trans Narva
- 6' 0-1 S. Kukhianidze
- 16' P. Kabore
- 31' M. Delevic
- 31' 0-2 S. Kukhianidze
- 34' D. Jepihhin 1-2
- 43' G. Slein
- HT1-2
- 49' A. Skinjov
- 52' N. Baranov
- 59' K. Egwuphản lưới 2-2
- 60' P. Kabore
- 60' P. Kabore
- 61' ▲ D. Luts ▼ R. Saarma
- 67' ▲ T. Usta ▼ S. Kukhianidze
- 69' E. Jarju
- 70' 2-3 L. Rolón11m
- 73' ▲ M. Gomis ▼ D. Jepihhin
- 78' Eriks Santos
- 81' ▲ O. Hõim ▼ A. Ceesay
- 81' ▲ M. Suso ▼ P. Medić
- 84' M. Suso
- 84' G. Juhkam
- 86' ▲ D. Polyakov ▼ Z. Beglarishvili
- 90'+2 M. Delevic
- 90'+2 M. Delevic
- 90'+1 ▲ J. Žuravljov ▼ L. Rolón
- FT2-3
Đội hình
- 99E. Jarju
- 27N. Baranov
- 29J. Saliste
- 2M. Lilander
- 23M. Delević
- 16P. Medić ▼ 81'
- 17D. Jepihhin ▼ 73'
- 6P. Kristal
- 8Henrik Ojamaa
- 14R. Saarma ▼ 61'
- 20A. Ceesay ▼ 81'
Dự bị 9
- 41D. Luts ▲ 61'
- 11M. Gomis ▲ 73'
- 28O. Hõim ▲ 81'
- 24M. Suso ▲ 81'
- 1M. Aksalu
- 5G. Juhkam
- 10A. Frolov
- 19S. Luts
- 15Hindrek Ojamaa
- 88A. Matrossov
- 17A. Škinjov
- 4A. Ivanyushin
- 12Eriks Santos
- 10P. Kabore
- 5K. Egwu
- 49Z. Beglarishvili ▼ 86'
- 19I. Elysée
- 66G. Šlein
- 8L. Rolón ▼ 90'
- 9S. Kukhianidze ▼ 67'
Dự bị 7
- 11T. Usta ▲ 67'
- 77D. Polyakov ▲ 86'
- 22J. Žuravljov ▲ 90'
- 2V. Shantenkov
- 21M. Maksimkin
- 35A. Kraizmer
- 71K. Kopczak
Thống kê
25
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
103Ghi được80
66Thủng lưới71
1.98Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai43