Paide Linnameeskond vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 2-2 Trans Narva tại Meistriliiga, 4 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 3, hòa 3, Trans Narva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 18
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- DWLWL Paide Linnameeskond
- DLWLL Trans Narva
- 10' L. Rolon
- 22' 0-1 Z. Beglarishvili
- 40' 0-2 T. Usta
- HT0-2
- 46' ▲ P. Kristal ▼ K. Mööl
- 46' ▲ K. Piht ▼ D. Luts
- 46' ▲ S. Luts ▼ T. Agyepong
- 50' ▲ M. Aksalu ▼ E. Jarju
- 57' P. Medić 1-2
- 63' ▲ J. Žuravljov ▼ L. Rolón
- 65' P. Kabore
- 72' ▲ K. Egwu ▼ T. Usta
- 74' H. Ojamaa
- 77' ▲ A. Frolov ▼ O. Hõim
- 79' K. Egwu
- 81' Hindrek Ojamaa 2-2
- 82' ▲ P. Bahval ▼ P. Kabore
- 90' A. Ivanjusin
- 90'+6 G. Juhkam
- 90'+7 P. Kristal
- FT2-2
Đội hình
- 99E. Jarju ▼ 50'
- 15Hindrek Ojamaa
- 29J. Saliste
- 5G. Juhkam
- 33K. Mööl ▼ 46'
- 16P. Medić
- 28O. Hõim ▼ 77'
- 8Henrik Ojamaa
- 80T. Agyepong ▼ 46'
- 14R. Saarma
- 41D. Luts ▼ 46'
Dự bị 9
- 6P. Kristal ▲ 46'
- 9K. Piht ▲ 46'
- 19S. Luts ▲ 46'
- 1M. Aksalu ▲ 50'
- 10A. Frolov ▲ 77'
- 4R. Kane
- 7H. Riiberg
- 21M. Einer
- 22S. Soo
- 88A. Matrossov
- 17A. Škinjov
- 4A. Ivanyushin
- 25S. Burjanadze
- 10P. Kabore ▼ 82'
- 49Z. Beglarishvili
- 77D. Polyakov
- 66G. Šlein
- 8L. Rolón ▼ 63'
- 11T. Usta ▼ 72'
- 9S. Kukhianidze
Dự bị 5
- 22J. Žuravljov ▲ 63'
- 5K. Egwu ▲ 72'
- 36P. Bahval ▲ 82'
- 35A. Kraizmer
- 44D. Geveller
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
103Ghi được80
66Thủng lưới71
1.98Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai43