Paide Linnameeskond vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Paide Linnameeskond 0-1 Trans Narva tại Meistriliiga, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paide Linnameeskond thắng 3, hòa 3, Trans Narva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 15
- Sân vận động
- Paide linnastaadion, Paide
- Phong độ
- DWLWL Paide Linnameeskond
- DLWLL Trans Narva
- 18' L. Gilmore
- 28' N. Baranov
- 34' 0-1 S. Burjanadze
- 38' S. Burjanadze
- HT0-1
- 46' ▲ M. Gueye ▼ L. Gilmore
- 60' ▲ M. Kozhushko ▼ S. Viidas
- 61' M. Miller
- 62' ▲ D. Luts ▼ S. Reinkort
- 68' J. Saliste
- 70' J. Saliste
- 70' J. Saliste
- 74' M. Maksimkin
- 76' ▲ M. Gomis ▼ R. Saarma
- 83' A. Filatov
- 85' ▲ Elysee ▼ M. Maksimkin
- 87' M. Kozhushko
- 88' ▲ A. Badamosi ▼ H. Ojamaa
- 90'+3 M. Delevic
- 90'+7 Eriks Santos
- 90'+7 J. Doke
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Meerits
- 27N. Baranov
- 29J. Saliste
- 2M. Lilander
- 23M. Delevic
- 8H. Ojamaa ▼ 88'
- 10M. Miller
- 6L. Gilmore ▼ 46'
- 14R. Saarma ▼ 76'
- 28O. Hoim
- 9S. Reinkort ▼ 62'
Dự bị 8
- 99E. Jarju
- 5G. Juhkam
- 7P. Corr
- 11M. Gomis ▲ 76'
- 22S. Soo
- 25M. Gueye ▲ 46'
- 30A. Badamosi ▲ 88'
- 77D. Luts ▲ 62'
- 88A. Matrossov
- 25S. Burjanadze
- 12Eriks Santos
- 22E. Zuravljov
- 5C. Campagna
- 4A. Ivanyushin
- 8S. Agaptsev
- 21M. Maksimkin ▼ 85'
- 14A. Filatov
- 80S. Viidas ▼ 60'
- 9J. Doke
Dự bị 7
- 35A. Kraizmer
- 11M. Kozhushko ▲ 60'
- 13O. Gonsevich
- 19Elysee ▲ 85'
- 23A. Jegorov
- 29V. Kudriashov
- 47N. Baljabkin
Thống kê
16
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu48
102Ghi được90
59Thủng lưới61
1.92Bàn thắng mỗi trận1.88
17Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai50