Trans Narva
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tammeka

Trans Narva vs Tammeka

Tỷ số chung cuộc: Trans Narva 4-0 Tammeka tại Meistriliiga, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trans Narva thắng 5, hòa 1, Tammeka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 11
Phong độ
LWLLD Trans Narva
WWLWL Tammeka
  1. 2' G. Ogungbe
  2. 10' G. Ogungbe
  3. 10' G. Ogungbe
  4. 18' M. Maksimkin
  5. 27' S. Agaptsev · A. Ivanyushin 1-0
  6. HT1-0
  7. 49' P. Kabore · M. Kozhushko 2-0
  8. 50' J. Freitas Correia M. Maksimkin
  9. 50' S. Viidas M. Kozhushko
  10. 56' M. Vaino R. Kallas
  11. 56' G. Uggeri T. Koskor
  12. 56' H. Pedmanson A. Adebayo
  13. 65' Elysee S. Agaptsev
  14. 77' A. Gvineria
  15. 79' M. Sepp
  16. 80' P. Kabore11m 3-0
  17. 81' K. Burov P. Veelma
  18. 84' J. Doke C. Campagna
  19. 84' V. Kudriashov A. Filatov
  20. 90' P. Kabore 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

Trans Narva
  1. 88A. Matrossov
  2. 25S. Burjanadze
  3. 12Eriks Santos
  4. 22E. Zuravljov
  5. 5C. Campagna ▼ 84'
  6. 4A. Ivanyushin
  7. 8S. Agaptsev ▼ 65'
  8. 21M. Maksimkin ▼ 50'
  9. 14A. Filatov ▼ 84'
  10. 10P. Kabore
  11. 11M. Kozhushko ▼ 50'

Dự bị 9

  1. 31I. Rebrik
  2. 35A. Kraizmer
  3. 7J. Freitas Correia ▲ 50'
  4. 9J. Doke ▲ 84'
  5. 13O. Gonsevich
  6. 19Elysee ▲ 65'
  7. 29V. Kudriashov ▲ 84'
  8. 32D. Bondar
  9. 80S. Viidas ▲ 50'
Tammeka
  1. 77C. Kiidjarv
  2. 7M. Miil
  3. 26G. Ogungbe
  4. 28R. Kallas ▼ 56'
  5. 18M. Sepp
  6. 23P. Veelma ▼ 81'
  7. 21M. Karis
  8. 22T. Lang
  9. 19T. Koskor ▼ 56'
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 12A. Antsov
  2. 4M. Vaino ▲ 56'
  3. 10G. Uggeri ▲ 56'
  4. 24H. Pedmanson ▲ 56'
  5. 6C. Ignatius
  6. 11K. Burov ▲ 81'
  7. 20A. Gvineria ▲ 77'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
90Ghi được73
61Thủng lưới94
1.88Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu