Trans Narva vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Trans Narva 0-5 Tammeka tại Meistriliiga, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trans Narva thắng 5, hòa 1, Tammeka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 3
- Sân vận động
- Kalevi Staadion, Narva
- Phong độ
- WLLDL Trans Narva
- WWLWL Tammeka
- 8' 0-1 T. Tammik
- 11' S. Burjanadze
- 12' 0-2 G. Uggeri
- 35' M. Miil
- HT0-2
- 46' ▲ V. Nemsadze ▼ J. Žuravljov
- 46' ▲ T. Usta ▼ S. Kukhianidze
- 46' ▲ D. Polyakov ▼ Z. Beglarishvili
- 47' 0-3 O. Tanimowo
- 63' ▲ A. Gvineria ▼ H. Pedmanson
- 65' 0-4 A. Adebayo
- 73' ▲ D. Laaneots ▼ G. Uggeri
- 76' 0-5 O. Tanimowo
- 79' ▲ L. Õunpuu ▼ O. Tanimowo
- 79' ▲ D. Lehter ▼ P. Veelma
- 79' ▲ P. Peedo ▼ A. Adebayo
- 82' ▲ A. Škinjov ▼ A. Jegorov
- 87' T. Tammik
- FT0-5
Đội hình
- 88A. Matrossov
- 4A. Ivanyushin
- 25S. Burjanadze
- 10P. Kabore
- 5K. Egwu
- 49Z. Beglarishvili ▼ 46'
- 66G. Šlein
- 8L. Rolón
- 22J. Žuravljov ▼ 46'
- 23A. Jegorov ▼ 82'
- 9S. Kukhianidze ▼ 46'
Dự bị 9
- 7V. Nemsadze ▲ 46'
- 11T. Usta ▲ 46'
- 77D. Polyakov ▲ 46'
- 17A. Škinjov ▲ 82'
- 2V. Shantenkov
- 3D. Sibul
- 19I. Elysée
- 29V. Kudryashov
- 35A. Kraizmer
- 94R. Aland
- 19M. Miil
- 4T. Tammik
- 28R. Kallas
- 13R. Laabus
- 23P. Veelma ▼ 79'
- 10G. Uggeri ▼ 73'
- 24H. Pedmanson ▼ 63'
- 15D. Epton
- 14O. Tanimowo ▼ 79'
- 9A. Adebayo ▼ 79'
Dự bị 9
- 21A. Gvineria ▲ 63'
- 7D. Laaneots ▲ 73'
- 2L. Õunpuu ▲ 79'
- 18D. Lehter ▲ 79'
- 50P. Peedo ▲ 79'
- 5M. Vister
- 11K. Burov
- 66M. Sepp
- 77C. Kiidjärv
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
80Ghi được77
71Thủng lưới60
1.74Bàn thắng mỗi trận1.93
12Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai43