Trans Narva
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tammeka

Trans Narva vs Tammeka

Tỷ số chung cuộc: Trans Narva 0-1 Tammeka tại Meistriliiga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trans Narva thắng 5, hòa 1, Tammeka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 26
Phong độ
LWLLD Trans Narva
WWLWL Tammeka
  1. 15' T. Tammik
  2. 25' 0-1 T. Koskor11m
  3. 39' V. Nemsadze
  4. HT0-1
  5. 46' D. Polyakov V. Nemsadze
  6. 51' S. Burjanadze
  7. 61' T. Koskor
  8. 66' L. Rolón S. Kukhianidze
  9. 73' K. Burov T. Koskor
  10. 78' A. Gvineria R. Müür
  11. 79' A. Adebayo
  12. 84' J. Žuravljov Z. Beglarishvili
  13. 84' K. Kopczak A. Škinjov
  14. 90'+1 T. Tammik
  15. 90'+1 T. Tammik
  16. 90' M. Karis G. Uggeri
  17. 90' R. Kallas P. Veelma
  18. 90' M. Sepp A. Adebayo
  19. FT0-1

Đội hình

Trans Narva HLV: Miguel Moreira
  1. 88A. Matrossov
  2. 17A. Škinjov ▼ 84'
  3. 4A. Ivanyushin
  4. 12Eriks Santos
  5. 25S. Burjanadze
  6. 10P. Kabore
  7. 7V. Nemsadze ▼ 46'
  8. 49Z. Beglarishvili ▼ 84'
  9. 66G. Šlein
  10. 11T. Usta
  11. 9S. Kukhianidze ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 77D. Polyakov ▲ 46'
  2. 8L. Rolón ▲ 66'
  3. 22J. Žuravljov ▲ 84'
  4. 71K. Kopczak ▲ 84'
  5. 5K. Egwu
  6. 19I. Elysée
  7. 29V. Kudryashov
  8. 33N. Muravljov
  9. 35A. Kraizmer
Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 19M. Miil
  3. 4T. Tammik
  4. 2L. Õunpuu
  5. 13R. Laabus
  6. 23P. Veelma ▼ 90'
  7. 10G. Uggeri ▼ 90'
  8. 24H. Pedmanson
  9. 20R. Müür ▼ 78'
  10. 12T. Koskor ▼ 73'
  11. 9A. Adebayo ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 11K. Burov ▲ 73'
  2. 16A. Gvineria ▲ 78'
  3. 21M. Karis ▲ 90'
  4. 28R. Kallas ▲ 90'
  5. 66M. Sepp ▲ 90'
  6. 17E. Naruson
  7. 26M. Vaino
  8. 77C. Kiidjärv

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu40
80Ghi được77
71Thủng lưới60
1.74Bàn thắng mỗi trận1.93
12Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu