Tammeka vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 3-3 Trans Narva tại Meistriliiga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 4, hòa 1, Trans Narva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 35
- Sân vận động
- Tamme staadion, Tartu
- Phong độ
- WWLWL Tammeka
- LWLLD Trans Narva
- 10' 0-1 P. Kabore
- 24' O. Tanimowo 1-1
- 34' 1-2 P. Kabore
- 39' A. Adebayo 2-2
- 40' ▲ M. Maksimkin ▼ D. Polyakov
- 42' S. Burjanadze
- 45'+2 P. Kabore
- 45'+2 P. Kabore
- HT2-2
- 47' T. Koskor 3-2
- 61' ▲ T. Lang ▼ D. Epton
- 65' ▲ S. Kukhianidze ▼ T. Usta
- 66' A. Adebayo
- 70' ▲ K. Egwu ▼ S. Burjanadze
- 70' ▲ K. Kopczak ▼ I. Elysée
- 73' ▲ P. Peedo ▼ A. Adebayo
- 77' A. Ivanjusin
- 90'+2 R. Aland
- 90'+4 M. Vaino
- 90'+6 K. Kopczak
- 90'+3 3-3 Z. Beglarishvili11m
- FT3-3
Đội hình
- 94R. Aland
- 19M. Miil
- 4T. Tammik
- 66M. Sepp
- 26M. Vaino
- 10G. Uggeri
- 24H. Pedmanson
- 15D. Epton ▼ 61'
- 12T. Koskor
- 14O. Tanimowo
- 9A. Adebayo ▼ 73'
Dự bị 9
- 22T. Lang ▲ 61'
- 50P. Peedo ▲ 73'
- 2L. Õunpuu
- 5M. Vister
- 11K. Burov
- 16A. Gvineria
- 20R. Müür
- 21M. Karis
- 77A. Antsov
- 35A. Kraizmer
- 4A. Ivanyushin
- 12Eriks Santos
- 25S. Burjanadze ▼ 70'
- 10P. Kabore
- 49Z. Beglarishvili
- 19I. Elysée ▼ 70'
- 77D. Polyakov ▼ 40'
- 66G. Šlein
- 8L. Rolón
- 11T. Usta ▼ 65'
Dự bị 8
- 21M. Maksimkin ▲ 40'
- 9S. Kukhianidze ▲ 65'
- 5K. Egwu ▲ 70'
- 71K. Kopczak ▲ 70'
- 1M. Zahharov
- 17A. Škinjov
- 22J. Žuravljov
- 29V. Kudryashov
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
77Ghi được80
60Thủng lưới71
1.93Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai43