Leeds United A.F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 3-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 4, hòa 3, Burnley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Phong độ
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 8' A. Stach · J. Bijol 1-0
- 27' Pascal Struijk
- 35' Bashir Humphreys
- 37' Loum Tchaouna
- 40' Joe Rodon
- HT1-0
- 48' Dominic Calvert-Lewin
- 52' N. Okafor · J. Bogle 2-0
- 54' ▲ H. Mejbri ▼ J. Laurent
- 56' D. Calvert-Lewin 3-0
- 65' ▲ L. Nmecha ▼ N. Okafor
- 65' ▲ Lucas Pires ▼ Q. Hartman
- 65' ▲ Florentino ▼ J. Ward-Prowse
- 71' 3-1 L. Tchaouna · J. Anthony
- 72' ▲ S. Longstaff ▼ A. Tanaka
- 72' ▲ B. Aaronson ▼ A. Stach
- 75' Ethan Ampadu
- 76' ▲ A. Broja ▼ Z. Flemming
- 76' ▲ Z. Amdouni ▼ B. Humphreys
- 88' Hannibal Mejbri
- 90'+4 ▲ D. James ▼ J. Bogle
- 90'+4 ▲ W. Gnonto ▼ D. Calvert-Lewin
- FT3-1
Đội hình
- 26K. Darlow 7.0
- 6J. Rodon 6.3
- 15J. Bijol ⇢ 7.3
- 5P. Struijk 6.2
- 2J. Bogle ⇢ ▼ 90' 7.3
- 18A. Stach ⚽ ▼ 72' 8.0
- 4E. Ampadu 6.5
- 22A. Tanaka ▼ 72' 6.9
- 24J. Justin 7.2
- 9D. Calvert-Lewin ⚽ ▼ 90' 6.7
- 19N. Okafor ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 9
- 1Lucas Perri
- 7D. James ▲ 90'
- 23S. Bornauw
- 25S. Byram
- 14L. Nmecha ▲ 65' 6.9
- 8S. Longstaff ▲ 72' 7.0
- 10J. Piroe
- 11B. Aaronson ▲ 72' 6.6
- 29W. Gnonto ▲ 90'
- 1M. Dubravka 6.6
- 2K. Walker 6.2
- 18H. Ekdal 6.6
- 5M. Esteve 6.5
- 12B. Humphreys ▼ 76' 5.7
- 3Q. Hartman ▼ 65' 5.9
- 17L. Tchaouna ⚽ 7.3
- 29J. Laurent ▼ 54' 6.5
- 20J. Ward-Prowse ▼ 65' 6.6
- 11J. Anthony ⇢ 6.5
- 19Z. Flemming ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 13M. Weiss
- 4J. Worrall
- 27A. Broja ▲ 76' 6.3
- 28H. Mejbri ▲ 54' 6.6
- 8L. Ugochukwu
- 23Lucas Pires ▲ 65' 6.7
- 10M. Edwards
- 16Florentino ▲ 65' 6.6
- 25Z. Amdouni ▲ 76' 6.6
Thống kê
04⚑5
⚑030
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm9
8Trúng đích3
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc0
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
2Cứu thua5
-0.70Bàn thắng ngăn chặn-0.70
452Chuyền bóng508
359Chuyền chính xác421
79%Chính xác chuyền83%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
50Trận đấu45
68Ghi được49
69Thủng lưới83
1.36Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai28