Leeds United A.F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Burnley F.C.

Leeds United A.F.C. vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 3-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 4, hòa 3, Burnley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
P. Tierney
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
DLDLD Burnley F.C.
  1. 10' Tyler Roberts
  2. 28' James Tarkowski
  3. 39' J. Harrison 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Cornet J. Guðmunds­son
  6. 53' Diego Llorente
  7. 54' 1-1 M. Cornet
  8. 58' J. Gelhardt T. Roberts
  9. 62' D. James J. Harrison
  10. 77' S. Dallas · M. Klich 2-1
  11. 80' J. Rodriguez A. Lennon
  12. 84' M. Vydra C. Wood
  13. 90'+2 D. James · J. Gelhardt 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 6.9
  2. 2L. Ayling 7.2
  3. 15S. Dallas 7.6
  4. 14Diego Llorente 6.9
  5. 5R. Koch 6.3
  6. 3Junior Firpo 7.3
  7. 43M. Klich 7.2
  8. 4A. Forshaw 6.9
  9. 22J. Harrison ▼ 62' 7.6
  10. 11T. Roberts ▼ 58' 6.7
  11. 10Raphinha 7.0

Dự bị 9

  1. 30J. Gelhardt ▲ 58' 6.9
  2. 20D. James ▲ 62' 7.5
  3. 52K. Moore
  4. 38C. Summerville
  5. 13K. Klaesson
  6. 47J. Jenkins
  7. 33L. Hjelde
  8. 26L. Bate
  9. 42S. Greenwood
Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dyche
  1. 13W. Hennessey 6.5
  2. 2M. Lowton 6.2
  3. 6B. Mee 6.6
  4. 5J. Tarkowski 6.3
  5. 3C. Taylor 6.9
  6. 17A. Lennon ▼ 80' 6.5
  7. 4J. Cork 6.2
  8. 7J. Guðmunds­son ▼ 46' 6.3
  9. 18A. Westwood 6.3
  10. 9C. Wood ▼ 84' 6.3
  11. 11D. McNeil 6.3

Dự bị 9

  1. 20M. Cornet ▲ 46' 7.3
  2. 19J. Rodriguez ▲ 80' 6.7
  3. 27M. Vydra ▲ 84' 6.2
  4. 28K. Long
  5. 23E. Pieters
  6. 22N. Collins
  7. 25W. Norris
  8. 16D. Stephens
  9. 26P. Bardsley

Thống kê

029
310
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
9Phạt góc3
5Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
360Chuyền bóng297
255Chuyền chính xác178
71%Chính xác chuyền60%

So sánh

47Trận đấu48
54Ghi được50
93Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu