Burnley F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Leeds United A.F.C.

Burnley F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-4 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 3, hòa 3, Leeds United A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Trọng tài
G. Scott
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 44' 0-1 M. Klich · Raphinha
  2. HT0-1
  3. 58' Rodrigo P. Bamford
  4. 59' 0-2 J. Harrison · E. Alioski
  5. 63' Kalvin Phillips
  6. 65' Ashley Westwood
  7. 65' J. Rodriguez M. Vydra
  8. 65' A. Barnes C. Wood
  9. 70' J. Guðmunds­son D. McNeil
  10. 76' T. Roberts M. Klich
  11. 77' 0-3 Rodrigo · J. Harrison
  12. 79' 0-4 Rodrigo · J. Harrison
  13. 81' I. Poveda-Ocampo Raphinha
  14. FT0-4

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dyche
  1. 15B. Peacock-Farrell 5.3
  2. 2M. Lowton 6.6
  3. 6B. Mee 7.0
  4. 5J. Tarkowski 6.3
  5. 3C. Taylor 6.7
  6. 4J. Cork 6.5
  7. 18A. Westwood 6.9
  8. 8J. Brownhill 6.7
  9. 27M. Vydra ▼ 65' 6.3
  10. 9C. Wood ▼ 65' 6.6
  11. 11D. McNeil ▼ 70' 6.6

Dự bị 8

  1. 19J. Rodriguez ▲ 65' 6.3
  2. 10A. Barnes ▲ 65' 6.6
  3. 7J. Guðmunds­son ▲ 70' 6.3
  4. 38L. Richardson
  5. 23E. Pieters
  6. 31R. Nartey
  7. 34J. Dunne
  8. 25W. Norris
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 8.0
  2. 2L. Ayling 6.9
  3. 15S. Dallas 6.5
  4. 14Llorente 7.3
  5. 21P. Struijk 7.2
  6. 43M. Klich ▼ 76' 7.3
  7. 23K. Phillips 7.3
  8. 22J. Harrison ⇢2 8.9
  9. 10E. Alioski 7.0
  10. 9P. Bamford ▼ 58' 6.7
  11. 18Raphinha ▼ 81' 7.3

Dự bị 9

  1. 20Rodrigo ⚽2 ▲ 58' 8.2
  2. 11T. Roberts ▲ 76' 6.6
  3. 7I. Poveda-Ocampo ▲ 81' 6.3
  4. 13Kiko Casilla
  5. 6L. Cooper
  6. 24L. Davis
  7. 46J. Shackleton
  8. 47J. Jenkins
  9. 28G. Berardi

Thống kê

016
810
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm16
4Trúng đích6
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
6Phạt góc8
2Việt vị6
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
418Chuyền bóng440
321Chuyền chính xác336
77%Chính xác chuyền76%

So sánh

44Trận đấu40
40Ghi được63
62Thủng lưới58
0.91Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu