Burnley F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Burnley F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-1 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 3, hòa 3, Leeds United A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 19' Josh Brownhill
  2. 28' Ashley Barnes
  3. 38' Kalvin Phillips
  4. 45'+1 Ben Mee
  5. HT0-0
  6. 53' Rodrigo
  7. 61' C. Wood · M. Lowton 1-0
  8. 63' A. Lennon J. Guðmunds­son
  9. 65' J. Shackleton Diego Llorente
  10. 73' T. Roberts Rodrigo
  11. 79' M. Vydra A. Barnes
  12. 81' Pascal Struijk
  13. 86' 1-1 P. Bamford
  14. 90' Aaron Lennon
  15. FT1-1

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dyche
  1. 1N. Pope 6.5
  2. 2M. Lowton 7.2
  3. 6B. Mee 6.9
  4. 5J. Tarkowski 7.3
  5. 3C. Taylor 7.5
  6. 7J. Guðmunds­son ▼ 63' 6.3
  7. 18A. Westwood 7.2
  8. 8J. Brownhill 6.7
  9. 10A. Barnes ▼ 79' 6.6
  10. 9C. Wood 7.5
  11. 11D. McNeil 7.6

Dự bị 9

  1. 17A. Lennon ▲ 63' 6.3
  2. 27M. Vydra ▲ 79' 6.3
  3. 19J. Rodriguez
  4. 26P. Bardsley
  5. 37B. Thomas
  6. 22N. Collins
  7. 23E. Pieters
  8. 13W. Hennessey
  9. 4J. Cork
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 7.0
  2. 6L. Cooper 6.9
  3. 2L. Ayling 6.5
  4. 15S. Dallas 6.2
  5. 14Diego Llorente ▼ 65' 6.9
  6. 21P. Struijk 7.2
  7. 23K. Phillips 7.0
  8. 22J. Harrison 7.2
  9. 19Rodrigo ▼ 73' 7.3
  10. 9P. Bamford 7.2
  11. 10Raphinha 6.2

Dự bị 9

  1. 46J. Shackleton ▲ 65' 6.6
  2. 11T. Roberts ▲ 73' 6.5
  3. 30J. Gelhardt
  4. 35C. Cresswell
  5. 45L. McCarron
  6. 17Hélder Costa
  7. 38C. Summerville
  8. 13K. Klaesson
  9. 4A. Forshaw

Thống kê

045
530
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
291Chuyền bóng521
198Chuyền chính xác426
68%Chính xác chuyền82%

So sánh

48Trận đấu47
50Ghi được54
61Thủng lưới93
1.04Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu